Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 2. At school

Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: http://soanbai.violet.vn
Người gửi: Thư viện tham khảo (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:17' 05-06-2015
Dung lượng: 3.8 MB
Số lượt tải: 634
Số lượt thích: 0 người
Công ty Cổ phần Mạng giáo dục Bạch Kim - 27 Huỳnh Thúc Kháng, Đống Đa, Hà Nội
Trang bìa
Trang bìa:
UNIT 2: AT SCHOOL ( LESSON 4: C1) I/. VOCABULARY
1. Vocabulary:
I/. VOCABULARY - a school: trường học - a student: học sinh - a class : lớp - a classroom: phòng học - a desk: bàn học sinh - a teacher: giáo viên 2. Matching:
2. Matching I/. VOCABULARY II/. READ THE DIALOGUE
1. Dialogue:
II/. READ THE DIALOGUE Ba : I’m a student This is my school and that’s my class. This is my classroom. Tung: Is that your teacher ? Ba : Yes, that is my teacher Tung: is this your desk ? Ba : No, it isn’t. 1. Dialogue 2. Listen and Complete the dialogue:
2. Listen and Complete the dialogue
Ba : I’m a ||student|| This is my school and that’s ||my class. || This is ||my classroom.|| Tung: ||Is|| that ||your ||teacher ? Ba : Yes, that is ||my teacher|| Tung: is ||this|| your ||desk|| ? Ba : No, it ||isn’t. || III/. READ THE DIALOGUE 3. Model sentences:
3. Model sentences III/. READ THE DIALOGUE IV/. PRACTICE
1. Word cue drill:
IV/. PRACTICE 1. Word cue drill
a) This / desk ||This is my desk.|| ||Is this your desk ?|| b) That / Dung ||That is Dung|| ||Is that Dung ?|| c) This / school ||This is my school.|| ||Is this your school ?|| d) That / teacher ||That is my teacher|| ||Is that your teacher ?|| 2. Picture drill:
2. Picture drill IV/. PRACTICE Picture drill:
2. Picture drill IV/. PRACTICE Picture drill:
2. Picture drill IV/. PRACTICE 3. Matching :
3. Matching IV/. PRACTICE V/. CONSOLIDATION
1. Mapped dialogue :
V/. CONSOLIDATION 1. Mapped dialogue
Lan: ||Hello || Mai. Mai: Hello, Lan. How ||are you||? Lan: ||I’m fine|| And you? Mai: ||fine||, ||thanks|| Is this your school? Lan: Yes, it is. Mai: ||Is|| that ||your|| class? Lan: No, it is’nt. This is ||my ||class. 2. Homework:
- Learn vocabulary / model sentences by heart. - Do Ex. C.1,2 P.14-15. ( Ex- book ). - Prepare unit 3: lesson 1: A1-2. 2. Homework V/. CONSOLIDATION 3. The end:
THANK FOR ATTEND GOOG BYE
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓