Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 2. At school

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đào Vũ Chiến
Ngày gửi: 22h:33' 31-10-2008
Dung lượng: 3.9 MB
Số lượt tải: 382
Số lượt thích: 0 người
Monday, August 28th 2006
Presented by Tran Quynh Chi
Welcome the teachers & students attending the lesson !
Presented by Miss Tran Mai Anh
Unit 4. At School

Part A. Schedules

Lesson 1: A1 – A2 – A4




It`s eight o`clock.
It`s eight thirty.
It`s half past eight.
It`s seven forty-five.
It`s a quarter to eight
1
2
3
Unit 4. At School

Part A. Schedules

Lesson 1: A1 – A2 – A4
I. Practice saying the time
Game

Listen to the disk twice
and draw the time you hear.
I. Practice saying the time
1
2
3
4
5
6
Unit 4. At School

Part A. Schedules

Lesson 1: A1 – A2 – A3

I. Practice saying the time
II.Time for school subjects
Vocabulary
II. Time for school subjects
?Vocabulary
Physics : môn vật lý
II. Time for school subjects
♦Vocabulary

Physical education : môn thể dục
II. Time for school subjects
♦Vocabulary.

Physics : m«n vËt lý

Physical education : m«n thÓ dôc

1. Physical education


2. Music



3. Math



4. English



5. Geography



6. Physics







Lan
Binh
Loan
Hung
Mi
Hoa
a
b
c
d
e
f
Look at the pictures. Ask and answer questions.
Lan
Binh
Hung
Loan
Hoa
Mi
Eg: - What is Lan studying ?
Lan is studying Physics.
- What time does Lan have her Physics class ?
She has her Physics class at 8.40.
Lan
Lan
Binh
Hung
Loan
Hoa
Mi
Eg: - What is Lan studying ?
Lan is studying Physics.
- What time does Lan have her Physics class ?
She has her Physics class at 8.40.
Hung
Lan
Binh
Hung
Loan
Hoa
Mi
Eg: - What is Lan studying ?
Lan is studying Physics.
- What time does Lan have her Physics class ?
She has her Physics class at 8.40.
Loan
Lan
Binh
Hung
Loan
Hoa
Mi
Binh
Eg: - What is Lan studying ?
Lan is studying Physics.
- What time does Lan have her Physics class ?
She has her Physics class at 8.40.
Lan
Binh
Hung
Loan
Hoa
Mi
Eg: - What is Lan studying ?
Lan is studying Physics.
- What time does Lan have her Physics class ?
She has her Physics class at 8.40.

Mi
Lan
Binh
Hung
Loan
Hoa
Mi

Eg: - What is Lan studying ?
Lan is studying Physics.
- What time does Lan have her Physics class ?
She has her Physics class at 8.40.
Hoa
Lan
Binh
Hung
Loan
Hoa
Mi
Unit 4. At School

Part A. Schedules

Lesson 1: A1 – A2 – A3

I. Practice saying the time
II. Time for school subjects
Vocabulary
III. Your daily schedules
1. get up
2. classes start
Good morning, teacher.
Good bye, teacher.
3. classes finish
4. have lunch
5. go to bed
III. Your daily schedules
1. get up
Good morning, teacher.
2. classes start
3. classes finish
4. have lunch
5. go to bed
Good bye, teacher.
Unit 4. At School

Part A. Schedules

Lesson 1: A1 – A2 – A3

I. Practice saying the time
II. Time for school subject
Vocabulary
III. Your daily schedules
IV. Homework
IV. Homework
Write about your daily schedules.
Thank you for your attention !
No_avatarf
mình chẳng hiểu j` hết
No_avatarf

cái này khó hiểu wa' đi sao mà hoc được đây chỉ mình với

No_avatarf
vkl
No_avatar

ko hỉu jì hết mà lại còn không đầy đủ nữa

 

No_avatar

dễ vậy mà ko hiểu đúng là ooooooooooooc heo

 
Gửi ý kiến