Unit 5. BR

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thanh Hiền
Ngày gửi: 13h:19' 29-10-2009
Dung lượng: 194.5 KB
Số lượt tải: 189
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thanh Hiền
Ngày gửi: 13h:19' 29-10-2009
Dung lượng: 194.5 KB
Số lượt tải: 189
Số lượt thích:
1 người
(Phạm Kim Liên)
Brown
Bread
Brown bread
Brother
Breakfast
Bring : Mang, vác
He is my brother.
Br
Who bring me brown bread for breakfast.
I like brown bread.
That is my brother.
I have brown bread for breakfast.
Finding letters.
- Br _ wn màu nâu
- Brea_ bánh mì
- Broth_r anh trai
- Bri _ g mang, vác
- Br_ _kfast bữa sáng
I am .............
Trang is .............
Big: to, lớn
Small: nhỏ, bé
Short: ngắn
Tall: cao
Happy: vui vẻ, hạnh phúc
sad: buồn
N?i v?i cỏc t? trỏi nghia
Small a. happy
Tall b. big
Sad c. short
Tìm các chữ còn thiếu trong các từ sau.
1. tal_
2. smal_
3. sa_
4. happ_
5. shor_
6. bi_
Bread
Brown bread
Brother
Breakfast
Bring : Mang, vác
He is my brother.
Br
Who bring me brown bread for breakfast.
I like brown bread.
That is my brother.
I have brown bread for breakfast.
Finding letters.
- Br _ wn màu nâu
- Brea_ bánh mì
- Broth_r anh trai
- Bri _ g mang, vác
- Br_ _kfast bữa sáng
I am .............
Trang is .............
Big: to, lớn
Small: nhỏ, bé
Short: ngắn
Tall: cao
Happy: vui vẻ, hạnh phúc
sad: buồn
N?i v?i cỏc t? trỏi nghia
Small a. happy
Tall b. big
Sad c. short
Tìm các chữ còn thiếu trong các từ sau.
1. tal_
2. smal_
3. sa_
4. happ_
5. shor_
6. bi_
 







Các ý kiến mới nhất