Các chương trình khác (Lớp 3)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Siu H Xanh
Ngày gửi: 16h:45' 24-10-2022
Dung lượng: 8.2 MB
Số lượt tải: 56
Nguồn:
Người gửi: Siu H Xanh
Ngày gửi: 16h:45' 24-10-2022
Dung lượng: 8.2 MB
Số lượt tải: 56
Số lượt thích:
0 người
HUYNH THUC KHANG PRIMARY AND SECONDARY SCHOOL
CONTENTS
WARM -UP
1
2
VOCABULARY
3 LOOK, LISTEN AND REPEAT
4
LISTEN, POINT AND SAY
5 LET'S TALK
6 PLAY GAME
WARM-UP
SING THE SONG: HEAD, SHOULDERS, KNEES AND
TOES
VOCABULARY
Face /feɪs/: khuôn mặt
Nose /nəʊz/:mũi
Eye /aɪ/ :mắt
Ear /ɪər/: tai
Hand /hænd/ bàn tay
CHECK VOCABULARY:MATCHING
eye
ear
face
hand
nose
Hỏi xem đó là bộ phận gì
What's this?
(Đây là cái gì vậy?)
It's an eye .
( Là 1 con mắt)
Hỏi xem đó là bộ phận gì
What's that?
(Kia là cái gì vậy?)
It's a face.
( Là 1 khuôn mặt )
Complete the sentences
What's this?
face
It's a………..
What's this?
hand
It's a………..
What's this?
ear
It's an………..
What's this?
eye
It's an………..
QUESTION
01
A
eye
B
ear
C
hand
QUESTION
02
A
face
B
nose
C
hand
QUESTION
03
A
face
B
nose
C
eye
QUESTION
04
A
nose
B
eye
C
face
QUESTION
05
A
hand
B
nose
C
face
SUMMARY
B. Hỏi xem đó là bộ phận gì
What's this?
(Đây là cái gì vậy?)
It's an eye .
( Là 1 con mắt)
What's that?
(Kia là cái gì vậy?)
It's a face.
( Là 1 khuôn mặt )
Homework:
- Learn vocabulary by heart
- Prepare Unit 4- lesson 1 ( 4, 5, 6)
CONTENTS
WARM -UP
1
2
VOCABULARY
3 LOOK, LISTEN AND REPEAT
4
LISTEN, POINT AND SAY
5 LET'S TALK
6 PLAY GAME
WARM-UP
SING THE SONG: HEAD, SHOULDERS, KNEES AND
TOES
VOCABULARY
Face /feɪs/: khuôn mặt
Nose /nəʊz/:mũi
Eye /aɪ/ :mắt
Ear /ɪər/: tai
Hand /hænd/ bàn tay
CHECK VOCABULARY:MATCHING
eye
ear
face
hand
nose
Hỏi xem đó là bộ phận gì
What's this?
(Đây là cái gì vậy?)
It's an eye .
( Là 1 con mắt)
Hỏi xem đó là bộ phận gì
What's that?
(Kia là cái gì vậy?)
It's a face.
( Là 1 khuôn mặt )
Complete the sentences
What's this?
face
It's a………..
What's this?
hand
It's a………..
What's this?
ear
It's an………..
What's this?
eye
It's an………..
QUESTION
01
A
eye
B
ear
C
hand
QUESTION
02
A
face
B
nose
C
hand
QUESTION
03
A
face
B
nose
C
eye
QUESTION
04
A
nose
B
eye
C
face
QUESTION
05
A
hand
B
nose
C
face
SUMMARY
B. Hỏi xem đó là bộ phận gì
What's this?
(Đây là cái gì vậy?)
It's an eye .
( Là 1 con mắt)
What's that?
(Kia là cái gì vậy?)
It's a face.
( Là 1 khuôn mặt )
Homework:
- Learn vocabulary by heart
- Prepare Unit 4- lesson 1 ( 4, 5, 6)
 







Các ý kiến mới nhất