Các số có bốn chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lưu Tuấn Nghĩa (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:06' 22-06-2008
Dung lượng: 2.3 MB
Số lượt tải: 64
Nguồn:
Người gửi: Lưu Tuấn Nghĩa (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:06' 22-06-2008
Dung lượng: 2.3 MB
Số lượt tải: 64
Số lượt thích:
0 người
Các thầy cô giáo
về dự hội thảo môn toán lớp 3
Giáo viên trường Tiểu học A Hải Minh
Người thực hiện : Vũ Thị Ngát
Thứ tư ngày 16 tháng 1 năm 2008
Toán
Đọc số:
3. các số đến 10 000
Tiết 91: Các số có 4 chữ số
400
20
400
20
3
1000
423
1
423
Số
1000
400
20
3
3. các số đến 10 000
Tiết 91: Các số có 4 chữ số
Thứ tư ngày 16 tháng 1 năm 2008
Hàng
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
1 000
100
100
100
10
1
1
1
1
4
2
3
100
10
Toán
400
20
3
3. các số đến 10 000
Tiết 91: Các số có 4 chữ số
Thứ tư ngày 16 tháng 1 năm 2008
Hàng
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
1 000
100
100
100
10
1
1
1
1
4
2
3
100
10
Số gồm
1
4
2
3
nghìn,
trăm,
chục,
đơn vị.
1000
Toán
1000
400
20
3
3. các số đến 10 000
Tiết 91: Các số có 4 chữ số
Thứ tư ngày 16 tháng 1 năm 2008
Hàng
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
1 000
100
100
100
10
1
1
1
1
4
2
3
100
10
Số gồm
1
4
2
3
nghìn,
trăm,
chục,
đơn vị.
1
4
2
3
Viết là:
1
4
2
3
Toán
.
Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
Đọc là :
1
3
2
4
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
Hàng
1 000
100
10
10
1
1 000
1 000
1 000
10
100
1 000
100
10
10
1
1 000
1 000
10
100
1
100
100
10
Viết ( theo mẫu):
a) Mẫu
Thực hành
3. các số đến 10 000
Tiết 91: Các số có 4 chữ số
Thứ tư ngày 16 tháng 1 năm 2008
Toán
b)
Viết số : 4231. Đọc số :
3
4
4
2
Viết số : 3442 . Đọc số : Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
Bài 1 trang 92.
Bốn nghìn
hai trăm ba mươi mốt.
thực hành
Bài 1 trang 92. Viết ( theo mẫu):
3. các số đến 10 000
Tiết 91: Các số có 4 chữ số
Thứ tư ngày 16 tháng 1 năm 2008
Toán
Bài 2 trang 93. Viết ( theo mẫu):
5
7
4
9
5
9
4
7
Năm nghìn chín trăm bốn mươi bảy
1
7
4
Chín nghìn một trăm bảy mươi tư
9
Hai nghìn tám trăm ba mươi lăm
2
8
3
5
9
1
7
4
2
8
3
5
3. các số đến 10 000
Tiết 91: Các số có 4 chữ số
Thứ tư ngày 16 tháng 1 năm 2008
Toán
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
Viết là: 1423. Đọc là : Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
Thực hành
Bài 1 trang 92. Viết (theo mẫu)
Bài 2 trang 93. Viết (theo mẫu)
 







Các ý kiến mới nhất