Các số có năm chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Thanh Trường
Ngày gửi: 21h:53' 16-01-2022
Dung lượng: 447.0 KB
Số lượt tải: 52
Nguồn:
Người gửi: Vũ Thanh Trường
Ngày gửi: 21h:53' 16-01-2022
Dung lượng: 447.0 KB
Số lượt tải: 52
Số lượt thích:
0 người
bài giảng điện tử
Môn: Toán - Lớp 3
GIÁO VIÊN: VŨ THANH TRƯỜNG
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
KIỂM TRA BÀI CŨ
* Đọc số : 2316.
Số 2316 gồm mấy nghìn, mấy trăm, mấy chục và mấy đơn vị ?
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
10 000
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
10 000
Chục nghìn
10 000
10 000
10 000
4
1000
1000
2
3
1
6
Viết số:
4
2
3
1
6
Đọc số:
Bốn mươi hai nghìn
10 000
42 316
ba trăm mười sáu.
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
10 000
10 000
10 000
10 000
1000
1000
Viết số:
Đọc số: Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu.
42 316
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
10 000
10 000
10 000
1000
1000
3
1
4
3
2
1000
Bài 1
Viết (theo mẫu):
a)Mẫu:
Viết số:.............
Đọc số:..............................................................
3
3
2
1
4
Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn.
10 000
10 000
1000
1000
2
3
1
2
4
1000
Bài 1
b)
Hai mươi bốn nghìn ba trăm mười hai.
1000
Viết số:..............
Đọc số:..........................................................
24 312
Bài 2
68 352
Sáu mươi tám nghìn
ba trăm năm mươi hai.
6
8
5
3
2
6
8
5
3
2
Bài 2
Viết (theo mẫu):
6
8
5
3
2
68 352
6
8
5
3
2
35 187
94 361
57 136
15 411
Ba mươi lăm nghìn
một trăm tám mươi bảy.
Chín mươi tư nghìn
ba trăm sáu mươI mốt.
Năm mươi bảy nghìn
một trăm ba mươi sáu.
Mười lăm nghìn
bốn trăm mười một.
Bài 3:
Đọc các số :
23 116 ;
12 427 ;
3 116 ;
82 427
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
Môn: Toán - Lớp 3
GIÁO VIÊN: VŨ THANH TRƯỜNG
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
KIỂM TRA BÀI CŨ
* Đọc số : 2316.
Số 2316 gồm mấy nghìn, mấy trăm, mấy chục và mấy đơn vị ?
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
10 000
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
10 000
Chục nghìn
10 000
10 000
10 000
4
1000
1000
2
3
1
6
Viết số:
4
2
3
1
6
Đọc số:
Bốn mươi hai nghìn
10 000
42 316
ba trăm mười sáu.
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
10 000
10 000
10 000
10 000
1000
1000
Viết số:
Đọc số: Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu.
42 316
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
10 000
10 000
10 000
1000
1000
3
1
4
3
2
1000
Bài 1
Viết (theo mẫu):
a)Mẫu:
Viết số:.............
Đọc số:..............................................................
3
3
2
1
4
Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn.
10 000
10 000
1000
1000
2
3
1
2
4
1000
Bài 1
b)
Hai mươi bốn nghìn ba trăm mười hai.
1000
Viết số:..............
Đọc số:..........................................................
24 312
Bài 2
68 352
Sáu mươi tám nghìn
ba trăm năm mươi hai.
6
8
5
3
2
6
8
5
3
2
Bài 2
Viết (theo mẫu):
6
8
5
3
2
68 352
6
8
5
3
2
35 187
94 361
57 136
15 411
Ba mươi lăm nghìn
một trăm tám mươi bảy.
Chín mươi tư nghìn
ba trăm sáu mươI mốt.
Năm mươi bảy nghìn
một trăm ba mươi sáu.
Mười lăm nghìn
bốn trăm mười một.
Bài 3:
Đọc các số :
23 116 ;
12 427 ;
3 116 ;
82 427
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Thứ hai ngy 19 thỏng 3 nam 2020
Toỏn
 







Các ý kiến mới nhất