Các số có năm chữ số (tiếp theo)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: sưu tầm
Người gửi: Đỗ Thị Mỳ
Ngày gửi: 09h:22' 23-03-2022
Dung lượng: 2.2 MB
Số lượt tải: 91
Nguồn: sưu tầm
Người gửi: Đỗ Thị Mỳ
Ngày gửi: 09h:22' 23-03-2022
Dung lượng: 2.2 MB
Số lượt tải: 91
Số lượt thích:
0 người
Thứ ngày tháng năm 2022
Toán
Luyện tập (trang 142)
Các số có năm chữ số (tiếp theo)
TH?C HNH
Viết (theo mẫu):
1
Sáu mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi bảy
Bốn mươi lăm nghìn chín trăm mười ba
Sáu mươi ba nghìn bảy trăm hai mươi mốt
Bốn mươi bảy nghìn năm trăm ba mươi lăm
63 457
45 913
63 721
47 535
ba mươi mốt nghìn chín trăm bốn mươi hai
chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm
27 155
sáu mươi ba nghìn hai trăm mười một
89 371
36 520; 36 521; ... ; ... ; ... ; 36 525; ... .
48 183; 48 184; ... ; ... ; 48 187; ... ; ...
81 317; ... ; ... ; ... ; 81 321; ... ; ...
36 522;
36 523;
36 524;
36 526.
48 185;
48 186;
48 188;
48 189.
81 318;
81 319;
81 320;
81 322;
81 323.
12 000
13 000
14 000
16 000
18 000
19 000
17 000
Bài 1:Viết (theo mẫu)
Mười sáu nghìn ba trăm linh năm
Mười sáu nghìn năm trăm
Sáu mươi hai nghìn không trăm bảy mươi
Bảy mươi mốt nghìn không trăm linh một
Sáu mươi hai nghìn không trăm linh bảy
Bảy mươi mốt nghìn không trăm mười
5
58 601
sáu mươi hai nghìn ba trăm
bốn mươi hai nghìn chín trăm tám mươi
70 031
sáu mươi nghìn không trăm linh hai
6
7
CỦNG CỐ
Toán
Luyện tập (trang 142)
Các số có năm chữ số (tiếp theo)
TH?C HNH
Viết (theo mẫu):
1
Sáu mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi bảy
Bốn mươi lăm nghìn chín trăm mười ba
Sáu mươi ba nghìn bảy trăm hai mươi mốt
Bốn mươi bảy nghìn năm trăm ba mươi lăm
63 457
45 913
63 721
47 535
ba mươi mốt nghìn chín trăm bốn mươi hai
chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm
27 155
sáu mươi ba nghìn hai trăm mười một
89 371
36 520; 36 521; ... ; ... ; ... ; 36 525; ... .
48 183; 48 184; ... ; ... ; 48 187; ... ; ...
81 317; ... ; ... ; ... ; 81 321; ... ; ...
36 522;
36 523;
36 524;
36 526.
48 185;
48 186;
48 188;
48 189.
81 318;
81 319;
81 320;
81 322;
81 323.
12 000
13 000
14 000
16 000
18 000
19 000
17 000
Bài 1:Viết (theo mẫu)
Mười sáu nghìn ba trăm linh năm
Mười sáu nghìn năm trăm
Sáu mươi hai nghìn không trăm bảy mươi
Bảy mươi mốt nghìn không trăm linh một
Sáu mươi hai nghìn không trăm linh bảy
Bảy mươi mốt nghìn không trăm mười
5
58 601
sáu mươi hai nghìn ba trăm
bốn mươi hai nghìn chín trăm tám mươi
70 031
sáu mươi nghìn không trăm linh hai
6
7
CỦNG CỐ
 








Các ý kiến mới nhất