Banner-baigiang-1090_logo1
Banner-baigiang-1090_logo2
TSThS

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tìm kiếm Google

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

Các số có sáu chữ số

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Kiều Thị Yến
Ngày gửi: 15h:50' 17-09-2018
Dung lượng: 443.2 KB
Số lượt tải: 121
Số lượt thích: 0 người
TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ LƯƠNG 1
Toán – Lớp 4C
Các số có sáu chữ số.
KIỂM TRA BÀI CŨ
3. Viết vào ô trống theo mẫu

Toán
CÁC SỐ CÓ SÁU CHỮ SỐ
Đơn vị- Chục- Trăm
1 đơn vị 1 chục 1 trăm
Viết số:1 Viết số: 10 Viết số: 100
b) Nghìn - Chục nghìn - Trăm nghìn
10 trăm = 1 nghìn 10 nghìn = 1 chục nghìn
Viết số: 1000 Viết số: 10 000
10 chục nghìn = 100 nghìn. Viết số: 100 000

1
1
1
1
1
1
100
100
100
100
100
1000
10 000
10
100 000
1000
10 000
10 000
100 000
100 000
100 000

1
1
1
1
1
1
100
100
100
100
100
1000
10 000
10
100 000



Viết số: 432 516

Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
1000
10 000
10 000
100 000
100 000
100 000
Viết số: 432 516

Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.

Bài tập1. Viết theo mẫu: a

1000
1
100 000
100 000
100 000
10 000
1000
1000
100
100
10
1
1
1
3
1
3
2
1
4
Viết số: 313 214

Đọc số: Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
10 000
1000
100
10
1
100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
1000
1000
100
100
10
10
10
10
1
1
100
5
2
3
4
5
3
Viết số: 523 453



Đọc số: Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
2) Viết theo mẫu:
a) Mẫu:
b)
Nhóm 2
3. Đọc các số sau:


796 315:
106 315:
106 827:
Nhóm 2
96 315:
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
796 315: Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
106 315: Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
106 827: Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy.
4. Viết các số sau:

Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm:
Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu:
Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm: 63 115
Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu: 723 936

Củng cố - Dặn dò

Chuẩn bị bài sau.
Chúc các em chăm ngoan học giỏi!
 
Gửi ý kiến