Các số có sáu chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Hồng Thanh
Ngày gửi: 16h:36' 10-09-2021
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 192
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Hồng Thanh
Ngày gửi: 16h:36' 10-09-2021
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 192
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG TIỂU HỌC QUANG KHẢI
Toán
Các số có sáu chữ số.
Kiểm tra bài cũ
Đọc số sau:
a) 12 006
b) 34 501
c) 432 516
: Mười hai nghìn không trăm linh sáu
: Ba mươi tư nghìn năm trăm linh một
: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu
Thứ hai ngày 13 tháng 9 năm 2021
Toán
Các số có sáu chữ số (tr.8)
1
1
1
1
1
1
100
100
100
100
100
1000
10 000
10
100 000
1000
10 000
10 000
100 000
100 000
100 000
1
1
1
1
1
1
100
100
100
100
100
1000
10 000
10
100 000
Viết số: 432 516
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
1000
10 000
10 000
100 000
100 000
100 000
Viết số: 432 516
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
Bài 1: Viết theo mẫu:
Bài tập 1 (b):
100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
1
1
1
10
10
10
10
10
100
100
100
100
10 000
10 000
1000
1000
1000
Bài tập 2:
Bài tập 4: Viết các số sau:
Củng cố
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
102 345
Viết số lớn nhất có 6 chữ số
999 999
Viết số lớn nhất có 6 chữ số khác nhau
987 654
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số
100 001
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 345
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 346
Toán
Các số có sáu chữ số.
Kiểm tra bài cũ
Đọc số sau:
a) 12 006
b) 34 501
c) 432 516
: Mười hai nghìn không trăm linh sáu
: Ba mươi tư nghìn năm trăm linh một
: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu
Thứ hai ngày 13 tháng 9 năm 2021
Toán
Các số có sáu chữ số (tr.8)
1
1
1
1
1
1
100
100
100
100
100
1000
10 000
10
100 000
1000
10 000
10 000
100 000
100 000
100 000
1
1
1
1
1
1
100
100
100
100
100
1000
10 000
10
100 000
Viết số: 432 516
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
1000
10 000
10 000
100 000
100 000
100 000
Viết số: 432 516
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
Bài 1: Viết theo mẫu:
Bài tập 1 (b):
100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
1
1
1
10
10
10
10
10
100
100
100
100
10 000
10 000
1000
1000
1000
Bài tập 2:
Bài tập 4: Viết các số sau:
Củng cố
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
102 345
Viết số lớn nhất có 6 chữ số
999 999
Viết số lớn nhất có 6 chữ số khác nhau
987 654
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số
100 001
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 345
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 346
 







Các ý kiến mới nhất