Các số có sáu chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Ngọc Nhẫn
Ngày gửi: 10h:24' 26-09-2021
Dung lượng: 4.3 MB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Ngọc Nhẫn
Ngày gửi: 10h:24' 26-09-2021
Dung lượng: 4.3 MB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
DẠY HỌC TRỰC TUYẾN
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÙ ĐĂNG
Giáo viên thực hiện: Nguyễn Thị Ngọc Nhẫn
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỨC LIỄU
NĂM HỌC: 2021 - 2022
A. 65
C. 265
B. 165
D. 56
Câu 1: Giá trị của biểu thức 165 – a, với a = 100 là:
AI NHANH AI ĐÚNG
A. 65
Câu 2 : Giá trị của biểu thức 230 + m, với m = 60 là:
B. 290
C. 300
A. 200
D. 360
AI NHANH AI ĐÚNG
Câu 3: Giá trị của biểu thức 40 + 5 x b, với b = 5 là:
C. 65
B. 45
A. 225
D. 63
AI NHANH AI ĐÚNG
Câu 4 : Giá trị của biểu thức 8000 –1000 : X với X = 2 là:
D. 7500
B. 7000
A.5000
C.8000
AI NHANH AI ĐÚNG
Thứ hai ngày 27 tháng 9 năm 2021
Các số có sáu chữ số
Toán
Đơn vị - Chục - Trăm
1 đơn vị
Viết số: 1
Viết số: 10
Viết số: 100
1 chục
1 trăm
b) Nghìn - Chục nghìn - Trăm nghìn
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
Viết số: 1 000
Viết số: 10 000
10 chục nghìn = 100 nghìn
Viết số: 100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1 000
1 000
1
1
1
1
1
10
100
100
100
100
4
3
2
5
1
6
Viết số:
432 516.
Đọc số:
Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
100
1
Bài 1: Viết theo mẫu: a. Mẫu
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
3
1
3
2
1
4
Viết số:………..
313 214.
Đọc số:…………..
Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
Bài 1b.
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
5
2
3
4
5
3
Viết số: ……..
523 453
Đọc số: ……..
Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
100 000
100 000
10 000
100
100
10
10
10
10
Bài 2: Viết theo mẫu:
ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm
3
6
9
8
1
5
579 623
năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi ba
786 612
7
8
6
6
1
2
Bài 3: Đọc các số sau:
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
796 315 :
96 315 :
106 315 :
106 827 :
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy
Bài 4. Viết các số sau:
a) Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm :
723 936
63 115
b) Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu :
Vận dụng
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
102 345
Viết số lớn nhất có 6 chữ số
999 999
Viết số lớn nhất có 6 chữ số khác nhau
987 654
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số
100 001
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 345
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 346
Xem lại bài
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÙ ĐĂNG
Giáo viên thực hiện: Nguyễn Thị Ngọc Nhẫn
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỨC LIỄU
NĂM HỌC: 2021 - 2022
A. 65
C. 265
B. 165
D. 56
Câu 1: Giá trị của biểu thức 165 – a, với a = 100 là:
AI NHANH AI ĐÚNG
A. 65
Câu 2 : Giá trị của biểu thức 230 + m, với m = 60 là:
B. 290
C. 300
A. 200
D. 360
AI NHANH AI ĐÚNG
Câu 3: Giá trị của biểu thức 40 + 5 x b, với b = 5 là:
C. 65
B. 45
A. 225
D. 63
AI NHANH AI ĐÚNG
Câu 4 : Giá trị của biểu thức 8000 –1000 : X với X = 2 là:
D. 7500
B. 7000
A.5000
C.8000
AI NHANH AI ĐÚNG
Thứ hai ngày 27 tháng 9 năm 2021
Các số có sáu chữ số
Toán
Đơn vị - Chục - Trăm
1 đơn vị
Viết số: 1
Viết số: 10
Viết số: 100
1 chục
1 trăm
b) Nghìn - Chục nghìn - Trăm nghìn
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
Viết số: 1 000
Viết số: 10 000
10 chục nghìn = 100 nghìn
Viết số: 100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1 000
1 000
1
1
1
1
1
10
100
100
100
100
4
3
2
5
1
6
Viết số:
432 516.
Đọc số:
Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
100
1
Bài 1: Viết theo mẫu: a. Mẫu
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
3
1
3
2
1
4
Viết số:………..
313 214.
Đọc số:…………..
Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
Bài 1b.
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
5
2
3
4
5
3
Viết số: ……..
523 453
Đọc số: ……..
Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
100 000
100 000
10 000
100
100
10
10
10
10
Bài 2: Viết theo mẫu:
ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm
3
6
9
8
1
5
579 623
năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi ba
786 612
7
8
6
6
1
2
Bài 3: Đọc các số sau:
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
796 315 :
96 315 :
106 315 :
106 827 :
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy
Bài 4. Viết các số sau:
a) Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm :
723 936
63 115
b) Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu :
Vận dụng
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
102 345
Viết số lớn nhất có 6 chữ số
999 999
Viết số lớn nhất có 6 chữ số khác nhau
987 654
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số
100 001
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 345
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 346
Xem lại bài
 







Các ý kiến mới nhất