Các số tròn chục từ 110 đến 200

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hường
Ngày gửi: 22h:45' 11-04-2021
Dung lượng: 2.2 MB
Số lượt tải: 133
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hường
Ngày gửi: 22h:45' 11-04-2021
Dung lượng: 2.2 MB
Số lượt tải: 133
Số lượt thích:
0 người
TOÁN LỚP 2A
CÁC SỐ TỪ 110 ĐẾN 200
GV: Nguyễn Thị Hường
Bài hát:
Chú chim nhỏ dễ thương
Thứ năm, ngày 8 tháng 4 năm 2021
Toán
Các số tròn chục từ 110 đến 200
1
1
1
một trăm mười một
1 trăm
1 chục
1 đơn vị
1 trăm
1 chục
2 đơn vị
111
1
1
2
112
một trăm mười hai
Luyện tập
Bài 1/145 : Viết (theo mẫu)
một trăm mười
một trăm mười một
một trăm mười bảy
một trăm năm mươi bốn
một trăm tám mươi mốt
một trăm chín mươi lăm
2/ Số ?
111
112
116
114
119
.....
117
.....
.....
118
115
120
113
.....
121
122
126
124
130
.....
.....
.....
.....
128
125
129
123
127
a)
151
153
155
159
.....
157
.....
158
154
160
152
....
161
124
170
.....
.....
.....
169
165
168
163
167
b)
.....
156
.....
162
.....
166
Bài 3/145 Điền dấu >, <, = :
123 ..... 124
129 ..... 120
126 ..... 122
136 ..... 136
155 ..... 158
120 ..... 152
186..... 186
135..... 125
148..... 128
199 ..... 200
>
<
<
=
>
<
=
>
>
<
Củng cố:
Trò chơi:
Tom và Jerry
Tom and jerry
C. 155
A. 135
B. 145
Bạn giỏi lắm!
Một trăm ba mươi lăm
NEXT
A. =
C. <
B. >
Chúc mừng bạn!
141 ..... 200
NEXT
C. <
B. =
Chúc mừng bạn
125 .... 152
A. >
C. 171
B. 174
Bạn giỏi lắm !
170, .... , 172
A. 173
CÁC SỐ TỪ 110 ĐẾN 200
GV: Nguyễn Thị Hường
Bài hát:
Chú chim nhỏ dễ thương
Thứ năm, ngày 8 tháng 4 năm 2021
Toán
Các số tròn chục từ 110 đến 200
1
1
1
một trăm mười một
1 trăm
1 chục
1 đơn vị
1 trăm
1 chục
2 đơn vị
111
1
1
2
112
một trăm mười hai
Luyện tập
Bài 1/145 : Viết (theo mẫu)
một trăm mười
một trăm mười một
một trăm mười bảy
một trăm năm mươi bốn
một trăm tám mươi mốt
một trăm chín mươi lăm
2/ Số ?
111
112
116
114
119
.....
117
.....
.....
118
115
120
113
.....
121
122
126
124
130
.....
.....
.....
.....
128
125
129
123
127
a)
151
153
155
159
.....
157
.....
158
154
160
152
....
161
124
170
.....
.....
.....
169
165
168
163
167
b)
.....
156
.....
162
.....
166
Bài 3/145 Điền dấu >, <, = :
123 ..... 124
129 ..... 120
126 ..... 122
136 ..... 136
155 ..... 158
120 ..... 152
186..... 186
135..... 125
148..... 128
199 ..... 200
>
<
<
=
>
<
=
>
>
<
Củng cố:
Trò chơi:
Tom và Jerry
Tom and jerry
C. 155
A. 135
B. 145
Bạn giỏi lắm!
Một trăm ba mươi lăm
NEXT
A. =
C. <
B. >
Chúc mừng bạn!
141 ..... 200
NEXT
C. <
B. =
Chúc mừng bạn
125 .... 152
A. >
C. 171
B. 174
Bạn giỏi lắm !
170, .... , 172
A. 173
 







Các ý kiến mới nhất