Các thì

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Thanh Thu Vân
Ngày gửi: 21h:48' 11-03-2023
Dung lượng: 70.1 KB
Số lượt tải: 14
Nguồn:
Người gửi: Phan Thanh Thu Vân
Ngày gửi: 21h:48' 11-03-2023
Dung lượng: 70.1 KB
Số lượt tải: 14
Số lượt thích:
0 người
Tenses ( Các
thì )
-Part I( Phần
1)
Ngữ pháp tiếng anh (MAI LAN HƯƠNG – NGUYỄN THANH LOAN )
1. Thì hiện tại đơn(The simple present tense)
Cấu trúc(Form)
I,we,you,they + Verb (bare-infinitive)
He,she,it + Verb + s/es
2. Thì hiện tại tiếp diễn(The present countinous
tense)
Cấu trúc(Form)
I
+ am
He,she,it
+ is
We,you,they +are
+ V-ing
3. Thì hiện tại hoàn thành
(The present countinous tense)
Cấu trúc(Form)
I,we,you,they
He,she,it
+have
+has
+past participle(V3)
4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
(The present perfect countinous tense)
Cấu trúc(Form)
I,we,you,they
He,she,it
+have
+has
+been + Ving
thì )
-Part I( Phần
1)
Ngữ pháp tiếng anh (MAI LAN HƯƠNG – NGUYỄN THANH LOAN )
1. Thì hiện tại đơn(The simple present tense)
Cấu trúc(Form)
I,we,you,they + Verb (bare-infinitive)
He,she,it + Verb + s/es
2. Thì hiện tại tiếp diễn(The present countinous
tense)
Cấu trúc(Form)
I
+ am
He,she,it
+ is
We,you,they +are
+ V-ing
3. Thì hiện tại hoàn thành
(The present countinous tense)
Cấu trúc(Form)
I,we,you,they
He,she,it
+have
+has
+past participle(V3)
4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
(The present perfect countinous tense)
Cấu trúc(Form)
I,we,you,they
He,she,it
+have
+has
+been + Ving
 







Các ý kiến mới nhất