Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Bài giảng

Chủ nghĩa phong kiến

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn hoàng lâm
Ngày gửi: 17h:57' 28-11-2025
Dung lượng: 47.9 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
Chủ Nghĩa Phong Kiến: Hệ
Thống Quyền Lực, Đất Đai và
Trật Tự Xã Hội Trung Cổ
Phân tích cấu trúc kinh tế - chính trị và vai trò của nó trong việc định hình
Châu Âu và Châu Á thời kỳ Tiền Hiện đại.

Định Nghĩa và Bản Chất Cốt Lõi của Chủ Nghĩa Phong
Kiến
Chủ nghĩa Phong kiến (Feudalism) là một hệ thống kinh tế, chính trị, và xã hội chi phối Tây Âu từ thế kỷ 9 đến thế kỷ 15, và
cũng tồn tại dưới các biến thể khác nhau ở nhiều nền văn minh khác như Nhật Bản, Trung Quốc. Về bản chất, nó được xác định
bởi mối quan hệ trao đổi đất đai lấy lòng trung thành và dịch vụ quân sự .
​ hía cạnh Kinh tế: Nền tảng kinh tế của phong kiến là Nông nghiệp dựa trên hệ thống Lãnh địa (Manorialism). Lãnh chúa
K
(Lord) sở hữu đất đai và cho nông nô (Serf) thuê để canh tác. Nông nô bị ràng buộc vào đất đai (không phải là nô lệ, nhưng
không được tự do di chuyển) và phải nộp tô thuế bằng sản phẩm, lao động (corvée), hoặc tiền bạc. Đây là một nền kinh tế tự
cung tự cấp, hạn chế thương mại và trao đổi hàng hóa.
​ hía cạnh Chính trị - Xã hội: Quyền lực bị phân tán và phi tập trung. Thay vì một chính quyền trung ương mạnh mẽ, quyền lực
K
được chia nhỏ giữa các Lãnh chúa (vua, công tước, bá tước,...) thông qua một chuỗi các Hợp đồng phong kiến (Feudal
Contract). Mối quan hệ giữa Chúa (Lord) và Vassal (Chư hầu) là trung tâm. Vassal thề trung thành (Fealty) và phục vụ quân sự
để đổi lấy một mảnh đất gọi là Fief (Thái ấp).
​ iên ngành (Lịch sử & Chính trị): Sự trỗi dậy của phong kiến ở Tây Âu sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã phương Tây (năm 476)
L
là một phản ứng tự nhiên trước sự hỗn loạn, thiếu luật pháp và các cuộc xâm lược liên miên (người Viking, Magyar, Saracen).
Nó tạo ra một cơ chế tự vệ và tổ chức xã hội cục bộ khi không có ai đủ sức bảo vệ lãnh thổ rộng lớn.

Cơ Cấu Tháp Quyền Lực Phong Kiến (Feudal Pyramid)
Cấu trúc xã hội phong kiến được hình dung như một kim tự tháp cứng nhắc, gần như không thể thay đổi, trong đó mỗi tầng lớp có nghĩa vụ rõ ràng với tầng lớp phía trên và phía
dưới .
​ ỉnh Kim Tự Tháp: Vua (King): Về mặt lý thuyết, là chủ sở hữu tối cao của mọi đất đai và là nguồn gốc của mọi quyền lực. Tuy nhiên, quyền lực thực tế của Vua thường bị hạn chế
Đ
và phụ thuộc rất nhiều vào lòng trung thành của các Đại chư hầu (Major Vassals - Công tước, Bá tước). Quyền lực của Vua thường là danh nghĩa hơn là thực chất trong giai đoạn
đầu phong kiến.
​Tầng Giữa: Đại và Tiểu Chư hầu (Lords & Knights):
​Đại Chư hầu nhận đất trực tiếp từ Vua và trở thành chúa của các chư hầu cấp thấp hơn.
​ iệp sĩ (Knights) là tầng lớp quân sự chuyên nghiệp, nhận đất (Manor / Lãnh địa) từ Lãnh chúa lớn hơn để đổi lấy nghĩa vụ quân sự (ví dụ: phục vụ 40 ngày/năm). Họ sống theo Bộ
H
Quy tắc Hiệp sĩ (Code of Chivalry) – một hệ thống đạo đức kết hợp lòng dũng cảm, trung thành và đức tin Thiên Chúa giáo.
​Đáy Kim Tự Tháp: Nông nô (Serfs) và Người Tự do (Freemen):
​Nông nô chiếm đa số (khoảng 90%) dân số. Họ bị gắn chặt vào đất đai và phải lao động trên lãnh địa. Họ không có quyền sở hữu đất đai mà chỉ có quyền sử dụng đất.
​Người Tự do là nông dân không bị ràng buộc vào đất, họ thuê đất và có nhiều quyền hơn, nhưng số lượng ít hơn và vẫn phải đóng tô thuế.
​ ai trò của Giáo hội (Church): Mặc dù không chính thức nằm trong tháp quyền lực, Giáo hội (The Catholic Church) là một thế lực sở hữu đất đai khổng lồ, thu thuế (tithes) và có
V
quyền lực tinh thần tuyệt đối, thường xuyên can thiệp vào chính trị giữa Vua và Lãnh chúa.

Các Biến Thể Phong Kiến và Sự Khác Biệt Giữa Đông và Tây
​ ặc dù thuật ngữ "phong kiến" thường gắn liền với Châu Âu thời Trung cổ, các hệ thống tương tự cũng xuất hiện ở nơi khác với những đặc điểm riêng biệt, cho
M
thấy tính phổ quát của mô hình quyền lực dựa trên sở hữu đất đai.
​ hong Kiến Tây Âu: Như đã phân tích, hệ thống này dựa trên hợp đồng (nghĩa vụ hai chiều giữa Lord và Vassal) và sự phân tán quyền lực rất cao. Nó mang tính
P
chất quân sự hóa rõ rệt (vai trò của Hiệp sĩ).
​Phong Kiến Nhật Bản (Mạc Phủ - Shogunate):
​ ương tự: Có một cấu trúc tháp quyền lực rõ rệt: Thiên hoàng (Emperor) (vai trò nghi lễ), Shogun (người cai trị thực tế), Daimyo (Lãnh chúa), và Samurai (tầng
T
lớp chiến binh tương đương Hiệp sĩ).
​ hác biệt: Ở Nhật, mối quan hệ chủ - tớ (Daimyo - Samurai) được củng cố bằng Đạo Đức (Bushido) hơn là hợp đồng đất đai. Lòng trung thành tuyệt đối và danh
K
dự quan trọng hơn quyền lợi kinh tế. Cấu trúc này tồn tại đến tận thế kỷ 19.
​Phong Kiến Phương Đông (Trung Quốc/Việt Nam - Thời kỳ đầu):
​ ột số học giả coi hệ thống phong tước kiến đất thời Chu (Zhou Dynasty) của Trung Quốc là phong kiến. Tuy nhiên, sau đó, các triều đại Phương Đông thường
M
chuyển sang hệ thống quan liêu trung ương tập quyền (Bureaucracy) rất sớm và mạnh mẽ hơn nhiều so với Châu Âu.
​ ự khác biệt cốt lõi: Quyền lực không bị phân tán cho các lãnh chúa tự trị mà tập trung cao độ vào tay Hoàng đế, người cai trị thông qua một hệ thống quan lại
S
được tuyển chọn qua Khoa cử (Civil Service Exams) chứ không phải dựa trên dòng dõi quý tộc. Đây được gọi là hệ thống Phong kiến tập quyền (hay chế độ Quân
chủ chuyên chế), khác biệt căn bản với mô hình phân quyền của Tây Âu.

Suy Vong và Di Sản của Chủ Nghĩa Phong Kiến: Lời Mở Đầu cho
Thời Đại Mới
Sự suy tàn của phong kiến là một quá trình kéo dài, mở đường cho sự ra đời của nhà nước hiện đại và chủ nghĩa tư bản.
​Các Nguyên Nhân Suy Vong:
​ ự trỗi dậy của Thương mại và Đô thị: Sự phát triển của các thành phố, thương mại đường dài (ví dụ: Con đường Tơ lụa), và sự xuất hiện của tiền tệ đã làm xói mòn nền kinh tế tự
S
cung tự cấp của lãnh địa. Nông nô có thể mua lại sự tự do và di chuyển lên thành phố, nơi hình thành Tầng lớp Thương nhân/Thợ thủ công (Bourgeoisie).
​ ịch bệnh (Cái Chết Đen - Black Death): Đại dịch giữa thế kỷ 14 đã giết chết 30-60% dân số châu Âu, tạo ra sự thiếu hụt lao động nghiêm trọng. Điều này buộc Lãnh chúa phải nới
D
lỏng sự ràng buộc và trả lương cao hơn cho nông nô, làm suy yếu nền tảng bóc lột của Manorialism.
​ hiến tranh và Sự trỗi dậy của Quân đội chuyên nghiệp: Sự ra đời của Pháo binh và quân đội đánh thuê đã làm giảm vai trò của Hiệp sĩ/Vassal trong chiến đấu, cho phép các vị Vua
C
tích lũy sức mạnh và tài chính để xây dựng Quốc gia-Dân tộc (Nation-States) và hệ thống chính quyền trung ương mạnh mẽ.
​Di Sản (Interdisciplinary - Triết học Chính trị):
​ ặc dù sụp đổ, phong kiến đã để lại một di sản về truyền thống hiến định (thông qua các hợp đồng giữa Lord-Vassal) và nguyên tắc "Không đánh thuế mà không có sự đồng ý" (No
M
taxation without representation). Ví dụ điển hình là Đại Hiến chương (Magna Carta) năm 1215 của Anh, giới hạn quyền lực của Vua.
​Nó đặt nền móng cho hệ thống luật pháp và địa chính kéo dài nhiều thế kỷ, định hình biên giới và văn hóa chính trị của nhiều quốc gia châu Âu hiện đại.
468x90
 
Gửi ý kiến