Bài 13. Tự nhiên, dân cư và xã hội (Ấn Độ)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Quốc Phong (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:02' 17-02-2008
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 150
Nguồn:
Người gửi: Trần Quốc Phong (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:02' 17-02-2008
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 150
Số lượt thích:
1 người
(lưu thị thẩm)
ẤN ĐỘ
Diện tích: 3,28 triệu km2(đứng thứ 7 thế giới)
Dân số: 949,6 triệu người (1996).
Thủ đô: Niu Đêli
Liên bang gồm 25 bang và 6 khu tự trị.
Thu nhập quốc dân tính theo đầu người gần 310 USD (năm 1994).
I. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN:
Hãy cho biết vị trí địa lí của Ấn Độ
trên bản đồ thế giới.
Là nước lớn nhất trên bán đảo cùng tên.
Nằm
ở
phía
Nam
Châu
Á
Lãnh thổ vừa giáp biển và lục địa
Phía Tây giáp Pakixtan, Apganixtan.
Phía Bắc giáp Nepal, Trung Quốc, Butan
Phía Đông giáp vịnh Bengal
1. Vị trí địa lí:
2. Địa hình: gồm hai bộ phận
Phía Bắc:
+ Dãy Hymalaya chắn phía Bắc, chiếm diện tích nhỏ.
+ Đồng bằng Ấn - Hằng bằng 1/4 diện tích toàn quốc.
Thuận lợi để phát triển nông nghiệp. Đây là vùng trồng cây lương thực chính của Ấn Độ.
- Phía Nam:
+ Là cao nguyên cổ Đecan, khô hạn, ít có giá trị về nông nghiệp.
+ Các dãy núi thấp: Gát Tây và Gát Đông.
+ Các đồng bằng duyên hải nhỏ hẹp nhưng màu mỡ.
Hymalaya
CN. DECAN
3. Khí hậu: nhiệt đới gió mùa.
Gió mùa Tây Nam, mang lượng mưa lớn phân bố không đều lên Ấn Độ.
Ảnh hưởng đến đời sống và sản xuất của người dân.
Mưa nhiều
- Sự phân bố của địa hình ảnh hưởng đến khí hậu như thế nào?
- Vùng mưa nhiều: sườn đón gió: Gát Tây, Gát Đông và hạ lưu sông Hằng.
+ Thuận lợi: trồng lúa nước, đay, mía..
+ Khó khăn: hay ngập lụt.
- Vùng mưa ít: cao nguyên cổ Đêcan, lưu vực sông Ấn và vùng Tây Bắc.
Gây khó khăn cho nông nghiệp, thiệt hại mùa màng do hạn hán thường xảy ra.
Đặc điểm thủy văn của Ấn Độ ảnh hưởng như thế nào đến đời sống và sản xuất?
Gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp và đời sống sinh hoạt của nhân dân.
Nhưng thuận lợi cho việc trồng lúa nước.
5. Tài nguyên thiên nhiên:
Khoáng sản: dầu mỏ, sắt, mangan, vàng, nhôm..
Nguồn thủy năng ở thượng nguồn sông Ấn và sông Hằng
ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI:
Một quốc gia với nền văn minh lâu đời với nhiều dân tộc, ngôn ngữ và tôn giáo khác nhau.
1. Lịch sử hình thành và phát triển:
Ấn Độ là một trong những cái nôi của nền văn minh cổ đại.
2. Tình hình dân cư và xã hội:
- Dân số và tăng dân số:
Đứng thứ hai thế giới (sau TQ).
Tỷ lệ tăng tự nhiên 2,1%/năm tăng khoảng 17 triệu người.
Thực hiện chính sách dân số.
Sự tăng trưởng dân số của Ấn Độ
400
816
949,6
Năm
Triệu người
Hãy nhận xét về chính sách dân số của Ấn Độ?
Biện pháp:
Áp dụng biện pháp độc đoán (triệt sản bắt buộc).
Kết quả:
Gặp nhiều sự chống đối quyết liệt trong nhân dân.
Không thành công lắm.
Nguyên nhân:
Do những ràng buộc bởi những luật lệ riêng của tôn giáo (cấm phá thai, tảo hôn).
Tỷ lệ gia tăng dân số Ấn Độ
2,6%
2,1%
1,9%
Thời gian
% gia tăng dân số
1970
1980
1990
Dựa vào tháp dân số Ấn Độ, hãy nhận xét về tình hình dân cư Ấn Độ?
Tuổi
Tuổi
- Dân tộc:
Hơn 200 dân tộc, 15 ngôn ngữ thường dùng.
Ngôn ngữ chính để giao dịch là tiếng Anh.
Hãy cho biết những đặc điểm về dân tộc và tôn giáo của Ấn Độ?
- Tôn giáo:
Rất phức tạp, 83% theo đạo Ấn, 11% theo đạo Hồi, ngoài ra còn có đạo Xích, Kitô, Phật.
Mâu thuẫn tôn giáo thường xuyên xảy ra (đạo Ấn >< đạo Hồi; đạo Ấn >< đạo Xích).
Vấn đề đoàn kết dân tộc và tôn giáo thường xuyên được quan tâm.
- Đời sống dân cư:
Đại bộ phận sống ở nông thôn (75% dân số).
Tỷ lệ mù chữ và bệnh tật cao.
Đời sống nhân dân thấp kém, tỷ lệ người thất nghiệp tăng.
Tình trạng bất bình đẳng trong xã hội vẫn còn nặng nề.
Sự phân biệt đẳng cấp chưa được xóa bỏ triệt để.
Đời sống dân cư của Ấn Độ phát triển như thế nào?
Vùng trồng cây lương thực chính của Ấn Độ được phân bố ở đâu?
A. Đồng bằng Ấn Hằng
B. Cao nguyên Đêcan
C. Các sườn núi Gát Đông
D. Các sườn núi Gát Tây
Ở Ấn Độ tôn giáo có số tín đồ đông nhất là:
A. Đạo Ấn
D. Đạo Phật
C. Đạo KiTô
B. Đạo Hồi
Diện tích: 3,28 triệu km2(đứng thứ 7 thế giới)
Dân số: 949,6 triệu người (1996).
Thủ đô: Niu Đêli
Liên bang gồm 25 bang và 6 khu tự trị.
Thu nhập quốc dân tính theo đầu người gần 310 USD (năm 1994).
I. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN:
Hãy cho biết vị trí địa lí của Ấn Độ
trên bản đồ thế giới.
Là nước lớn nhất trên bán đảo cùng tên.
Nằm
ở
phía
Nam
Châu
Á
Lãnh thổ vừa giáp biển và lục địa
Phía Tây giáp Pakixtan, Apganixtan.
Phía Bắc giáp Nepal, Trung Quốc, Butan
Phía Đông giáp vịnh Bengal
1. Vị trí địa lí:
2. Địa hình: gồm hai bộ phận
Phía Bắc:
+ Dãy Hymalaya chắn phía Bắc, chiếm diện tích nhỏ.
+ Đồng bằng Ấn - Hằng bằng 1/4 diện tích toàn quốc.
Thuận lợi để phát triển nông nghiệp. Đây là vùng trồng cây lương thực chính của Ấn Độ.
- Phía Nam:
+ Là cao nguyên cổ Đecan, khô hạn, ít có giá trị về nông nghiệp.
+ Các dãy núi thấp: Gát Tây và Gát Đông.
+ Các đồng bằng duyên hải nhỏ hẹp nhưng màu mỡ.
Hymalaya
CN. DECAN
3. Khí hậu: nhiệt đới gió mùa.
Gió mùa Tây Nam, mang lượng mưa lớn phân bố không đều lên Ấn Độ.
Ảnh hưởng đến đời sống và sản xuất của người dân.
Mưa nhiều
- Sự phân bố của địa hình ảnh hưởng đến khí hậu như thế nào?
- Vùng mưa nhiều: sườn đón gió: Gát Tây, Gát Đông và hạ lưu sông Hằng.
+ Thuận lợi: trồng lúa nước, đay, mía..
+ Khó khăn: hay ngập lụt.
- Vùng mưa ít: cao nguyên cổ Đêcan, lưu vực sông Ấn và vùng Tây Bắc.
Gây khó khăn cho nông nghiệp, thiệt hại mùa màng do hạn hán thường xảy ra.
Đặc điểm thủy văn của Ấn Độ ảnh hưởng như thế nào đến đời sống và sản xuất?
Gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp và đời sống sinh hoạt của nhân dân.
Nhưng thuận lợi cho việc trồng lúa nước.
5. Tài nguyên thiên nhiên:
Khoáng sản: dầu mỏ, sắt, mangan, vàng, nhôm..
Nguồn thủy năng ở thượng nguồn sông Ấn và sông Hằng
ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI:
Một quốc gia với nền văn minh lâu đời với nhiều dân tộc, ngôn ngữ và tôn giáo khác nhau.
1. Lịch sử hình thành và phát triển:
Ấn Độ là một trong những cái nôi của nền văn minh cổ đại.
2. Tình hình dân cư và xã hội:
- Dân số và tăng dân số:
Đứng thứ hai thế giới (sau TQ).
Tỷ lệ tăng tự nhiên 2,1%/năm tăng khoảng 17 triệu người.
Thực hiện chính sách dân số.
Sự tăng trưởng dân số của Ấn Độ
400
816
949,6
Năm
Triệu người
Hãy nhận xét về chính sách dân số của Ấn Độ?
Biện pháp:
Áp dụng biện pháp độc đoán (triệt sản bắt buộc).
Kết quả:
Gặp nhiều sự chống đối quyết liệt trong nhân dân.
Không thành công lắm.
Nguyên nhân:
Do những ràng buộc bởi những luật lệ riêng của tôn giáo (cấm phá thai, tảo hôn).
Tỷ lệ gia tăng dân số Ấn Độ
2,6%
2,1%
1,9%
Thời gian
% gia tăng dân số
1970
1980
1990
Dựa vào tháp dân số Ấn Độ, hãy nhận xét về tình hình dân cư Ấn Độ?
Tuổi
Tuổi
- Dân tộc:
Hơn 200 dân tộc, 15 ngôn ngữ thường dùng.
Ngôn ngữ chính để giao dịch là tiếng Anh.
Hãy cho biết những đặc điểm về dân tộc và tôn giáo của Ấn Độ?
- Tôn giáo:
Rất phức tạp, 83% theo đạo Ấn, 11% theo đạo Hồi, ngoài ra còn có đạo Xích, Kitô, Phật.
Mâu thuẫn tôn giáo thường xuyên xảy ra (đạo Ấn >< đạo Hồi; đạo Ấn >< đạo Xích).
Vấn đề đoàn kết dân tộc và tôn giáo thường xuyên được quan tâm.
- Đời sống dân cư:
Đại bộ phận sống ở nông thôn (75% dân số).
Tỷ lệ mù chữ và bệnh tật cao.
Đời sống nhân dân thấp kém, tỷ lệ người thất nghiệp tăng.
Tình trạng bất bình đẳng trong xã hội vẫn còn nặng nề.
Sự phân biệt đẳng cấp chưa được xóa bỏ triệt để.
Đời sống dân cư của Ấn Độ phát triển như thế nào?
Vùng trồng cây lương thực chính của Ấn Độ được phân bố ở đâu?
A. Đồng bằng Ấn Hằng
B. Cao nguyên Đêcan
C. Các sườn núi Gát Đông
D. Các sườn núi Gát Tây
Ở Ấn Độ tôn giáo có số tín đồ đông nhất là:
A. Đạo Ấn
D. Đạo Phật
C. Đạo KiTô
B. Đạo Hồi
 







Các ý kiến mới nhất