Tìm kiếm Bài giảng
Đọc, viết, so sánh các số có ba chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Ngọc Kim Lan
Ngày gửi: 22h:11' 10-01-2022
Dung lượng: 1'012.0 KB
Số lượt tải: 9
Nguồn:
Người gửi: Trần Ngọc Kim Lan
Ngày gửi: 22h:11' 10-01-2022
Dung lượng: 1'012.0 KB
Số lượt tải: 9
Số lượt thích:
0 người
TOÁN
Đọc, viết, so sánh các số có ba chữ số
Thứ hai, ngày 3 tháng 1 năm 2022
Sách giáo khoa - Trang 3
Số có ba chữ số
365
Hàng trăm
Hàng chục
Hàng đơn vị
Đọc số: Ba trăm sáu mươi lăm.
Đọc số
Viết số
Một trăm sáu mươi
160
161
354
307
Ba trăm năm mươi tư
Ba trăm linh bảy
Năm trăm năm mươi lăm
Sáu trăm linh một
555
601
Một trăm sáu mươi mốt
Đọc số
Viết số
Chín trăm
Chín trăm hai mươi hai
909
Một trăm mười một
777
365
900
922
Chín trăm linh chín
Bảy trăm bảy mươi bảy
Ba trăm sáu mươi lăm
111
a)
310
311
319
315
b)
400
399
395
31 … 125
310 … 125
310 … 310
>
<
=
>
<
=
?
303 ….. 330 30 + 100 …. 131
615 ….. 516 410 – 10 ….. 400 + 1
199 ….. 200 243 ….. 200 + 40 + 3
>
<
<
=
<
<
Số lớn nhất là : 735
Số bé nhất là :142
Đọc, viết, so sánh các số có ba chữ số
Thứ hai, ngày 3 tháng 1 năm 2022
Sách giáo khoa - Trang 3
Số có ba chữ số
365
Hàng trăm
Hàng chục
Hàng đơn vị
Đọc số: Ba trăm sáu mươi lăm.
Đọc số
Viết số
Một trăm sáu mươi
160
161
354
307
Ba trăm năm mươi tư
Ba trăm linh bảy
Năm trăm năm mươi lăm
Sáu trăm linh một
555
601
Một trăm sáu mươi mốt
Đọc số
Viết số
Chín trăm
Chín trăm hai mươi hai
909
Một trăm mười một
777
365
900
922
Chín trăm linh chín
Bảy trăm bảy mươi bảy
Ba trăm sáu mươi lăm
111
a)
310
311
319
315
b)
400
399
395
31 … 125
310 … 125
310 … 310
>
<
=
>
<
=
?
303 ….. 330 30 + 100 …. 131
615 ….. 516 410 – 10 ….. 400 + 1
199 ….. 200 243 ….. 200 + 40 + 3
>
<
<
=
<
<
Số lớn nhất là : 735
Số bé nhất là :142
 








Các ý kiến mới nhất