Unit 4. At school

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: ST
Người gửi: Lê Ngọc Thạch (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:20' 14-02-2009
Dung lượng: 749.5 KB
Số lượt tải: 443
Nguồn: ST
Người gửi: Lê Ngọc Thạch (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:20' 14-02-2009
Dung lượng: 749.5 KB
Số lượt tải: 443
Số lượt thích:
0 người
1
2
3
4
6
7
9
5
8
X
X
X
X
X
X
X
X
X
O
O
O
O
O
O
O
O
O
1.New words:
Physical education
(n)
Thể dục
1.New words:
Physics
(n)
vật lý
1.New words:
History
(n)
Lịch sử
1.New words:
Geography
(n)
Địa lý
1.New words:
Biology
(n)
Sinh
1. New words:
Physical education(n): Thể dục.
Physics(n) : Vật lý.
History(n): LỊch sử.
Geography(n): Địa lý.
Biology(n): Sinh.
1. New words:
Physical education(n): Thể dục.
Physics(n) : Vật lý.
History(n): LỊch sử.
Geography(n): Địa lý.
Biology(n): Sinh.
OPEN- PREDICTION:
GUESS 5 SUBJECTS MAY HAVE IN THE LISTENING
CHECKING PREDICTION:
MATH, ENGLISH, MUSIC,
HISTORY, PHYSICS,
PHYSICAL EDUCATION,
GRID:
7.00
7.50
8.40
9.40
10.30
1.00
2.40
3.40
4.30
INTER VIEW:
1.What time do you get up?
2.What time do classes start?
3. What time do they end?
4. What time do you have lunch?
5.What time do you go to bed?
2
3
4
6
7
9
5
8
X
X
X
X
X
X
X
X
X
O
O
O
O
O
O
O
O
O
1.New words:
Physical education
(n)
Thể dục
1.New words:
Physics
(n)
vật lý
1.New words:
History
(n)
Lịch sử
1.New words:
Geography
(n)
Địa lý
1.New words:
Biology
(n)
Sinh
1. New words:
Physical education(n): Thể dục.
Physics(n) : Vật lý.
History(n): LỊch sử.
Geography(n): Địa lý.
Biology(n): Sinh.
1. New words:
Physical education(n): Thể dục.
Physics(n) : Vật lý.
History(n): LỊch sử.
Geography(n): Địa lý.
Biology(n): Sinh.
OPEN- PREDICTION:
GUESS 5 SUBJECTS MAY HAVE IN THE LISTENING
CHECKING PREDICTION:
MATH, ENGLISH, MUSIC,
HISTORY, PHYSICS,
PHYSICAL EDUCATION,
GRID:
7.00
7.50
8.40
9.40
10.30
1.00
2.40
3.40
4.30
INTER VIEW:
1.What time do you get up?
2.What time do classes start?
3. What time do they end?
4. What time do you have lunch?
5.What time do you go to bed?
 







Các ý kiến mới nhất