Unit 5. Things I do

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Trọng Hào (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:35' 06-01-2012
Dung lượng: 633.7 KB
Số lượt tải: 48
Nguồn:
Người gửi: Vũ Trọng Hào (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:35' 06-01-2012
Dung lượng: 633.7 KB
Số lượt tải: 48
Số lượt thích:
0 người
Jumbled words
okueowstr=
tislen=
ader=
cthaw=
ypal=
moheowkr=
housework
listen
read
watch
play
homework
Period :29 Lesson 4 B1-3 (P56-57)
Things i do
Unit:5
I vocabulary
(to) take a shower - Tắm vòi sen
(to) eat - Ăn
- (to) start - Bắt đầu
- (to) finish -Kết thúc
- (to) have lunch - Ăn trưa
- (to) go to bed -Đi ngủ
II vocabulary
1) (to) take a shower a) Ăn trưa
2) (to) eat b) Kết thúc
3) (to) start c) Đi ngủ
4) (to) finish d) Ăn
5) (to) have lunch e) Bắt đầu
6) (to) go to bed f) Tắm vòi sen
Open-prediction
6:45
7:00
11:15
11:30
5:00
10:00
II-practice.
Dùng thông tin trong bảng để thực hành
What time does Ba get up ? -Ba gets up at 6:00
b) What time do you get up ? - .......
Goodbye, see you again!
The end
okueowstr=
tislen=
ader=
cthaw=
ypal=
moheowkr=
housework
listen
read
watch
play
homework
Period :29 Lesson 4 B1-3 (P56-57)
Things i do
Unit:5
I vocabulary
(to) take a shower - Tắm vòi sen
(to) eat - Ăn
- (to) start - Bắt đầu
- (to) finish -Kết thúc
- (to) have lunch - Ăn trưa
- (to) go to bed -Đi ngủ
II vocabulary
1) (to) take a shower a) Ăn trưa
2) (to) eat b) Kết thúc
3) (to) start c) Đi ngủ
4) (to) finish d) Ăn
5) (to) have lunch e) Bắt đầu
6) (to) go to bed f) Tắm vòi sen
Open-prediction
6:45
7:00
11:15
11:30
5:00
10:00
II-practice.
Dùng thông tin trong bảng để thực hành
What time does Ba get up ? -Ba gets up at 6:00
b) What time do you get up ? - .......
Goodbye, see you again!
The end
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓








Các ý kiến mới nhất