Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

english 11- unit 12:listening

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Bang
Ngày gửi: 23h:59' 22-02-2010
Dung lượng: 319.3 KB
Số lượt tải: 417
Số lượt thích: 0 người
Hi
Hi, everyone




Gymnastics, sports
Weighlifting
Swimming
Pole vaulting [poul `vɔ:ltiη] m«n nh¶y sµo

Jumping
Marathon
Javeline [`dʒævlin]
môn phóng lao

1. Name six gymnastics you know or see?
2. What do we call a person who displays in gymnastics?
Warmer
gymnast
Period 73: Unit 12: The Asian Games Part C: Listening
Activity 1: Answering the questions.
1. What are the names of these sports?
2. Have you ever watched sports like these on TV?
Pre- listening:
swimming
marathon
Pole vaulting
Period 73: Unit 12: The Asian Games Part C: Listening
Pre- listening:
Activity 2: Pre- teaching vocabulary
1. Freestyle[`fri:stail](n):
2. to come live=to be sent out while the event is actually happening, not recorded first and broadcasting later.
3. Gymnasium [dʒim`neizjəm]
phòng (có dụng cụ để) tập thể dục
(gymnasiums; gymnasia)
( plural noun)
Period 73: Unit 12: The Asian Games Part C: Listening
Pre- listening:

Period 73: Unit 12: The Asian Games Part C: Listening
Pre- listening:
4. Bar [b?:] Quán bar
5. To land: h¹ c¸nh
Checking vocabulary:
Period 73: Unit 12: The Asian Games PartC:Listening
Filling some missing words in the gaps
Our school has just built a new…………………… so we often go
there to do exercises.
2.
No_avatar

thầy xem lại đi.Em tải về mà mở ra có khỏang 6 trang ah.Tốn mất 1 điểm của em rồi. 

 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓