Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 1. Greetings

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Sang Ca
Ngày gửi: 19h:13' 26-10-2012
Dung lượng: 6.8 MB
Số lượt tải: 63
Số lượt thích: 0 người
Personal Pronouns (Đại từ nhân xưng)
Verbs: To Be, To Have, To Do
Present Simple Tense
Word List Unit 1: Greetings
Greetings
Fine
Name
Time
Hello/Goodbye
Classmate
Mr./Mrs./Miss
Number
One/Two/Three/Four/Five
Six/Seven/Eight/Nine/Ten
Eleven/Twelve/Thirteen/Fourteen/Fifteen
Sixteen/Seventeen/Eighteen/Nineteen/Twenty
Children
Word List Unit 2: At School
Come/Go
Sit down/Stand up
Close/Open
Board/Clock
Books/Notebook
Desk/Table
Pen/Pencil
Ruler/Eraser
Door/Window
House
Bag/School bag
School/Classroom
Live
Say/Spell
Street
City
Country
Teacher/Student
Waste Basket
Word List Unit 3: At Home
Table/Chair
Armchair
Bench/Stool
Bookshelf/Bookcase
Telephone/Stereo
TV/Lamp
Home
Livingroom
Ceiling/Wall
Family/People
Father/Mother
Brother/Sister
Doctor/Nurse
Engineer/Worker
Number
Twenty/Thirdty/Forty/Fifty
Sixty/Seventy/Eighty/Ninety/Hundred
Word List Unit 4: Big or Small
Floor
Country/City
Grade/Class
Breakfast/Lunch/Dinner
Brush/Wash
Face/Teeth
Get up
Get dressed
Get ready/Go
Early/Late
Time
Number
Word List Unit 5: Things I do
Play/Routine
Read/Watch
Eat/Listen
Take a shower/Go to bed
Start/Finish
Sport
Soccer/Volleyball
Homework/Housework
Lunch/Dinner
Day
Timetable
Geography/History/Math/Literature/Music
Half/Quarter
Week
Monday/Tuesday/Wednesday/Thursday/Friday/Saturday/Sunday
 
Gửi ý kiến