Unit 4. My classroom

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quang Ngọc
Ngày gửi: 20h:29' 08-10-2009
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 292
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quang Ngọc
Ngày gửi: 20h:29' 08-10-2009
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 292
Số lượt thích:
0 người
A: 1-2-3
Unit 4: My Classroom
( Page 38-39)
I. New words:
Classroom ( n )
Map ( n )
pencil ( n)
pencil box (n)
school bag (n)
notebook (n)
Wall (n)
Classroom ( n )
Map ( n )
pencil ( n)
pencil box (n)
school bag (n)
notebook (n)
Wall (n)
Lớp học, phòng học
bản đồ
bút chì
hộp bút chì
túi sách, cặp sách
Quyển vở
bức tường
Classrooms ( n )
Maps ( n )
pencils ( n)
pencil boxs (n)
school bags (n)
notebooks (n)
Walls (n)
II. Structure.
These are.............
Dùng để chỉ những đồ vật ở gần
Those are.................
dùng để chỉ những đồ vật ở xa
III. Practise.
1. Look, listen and repeat.
2. Look and say.
3. Let’s talk.
These are pencils
They are on the table.
Those are school bags.
They are on the table.
Xin chÂN thành cảm ơn
Thankyou very much!
Chúc các em học Giỏi!
Unit 4: My Classroom
( Page 38-39)
I. New words:
Classroom ( n )
Map ( n )
pencil ( n)
pencil box (n)
school bag (n)
notebook (n)
Wall (n)
Classroom ( n )
Map ( n )
pencil ( n)
pencil box (n)
school bag (n)
notebook (n)
Wall (n)
Lớp học, phòng học
bản đồ
bút chì
hộp bút chì
túi sách, cặp sách
Quyển vở
bức tường
Classrooms ( n )
Maps ( n )
pencils ( n)
pencil boxs (n)
school bags (n)
notebooks (n)
Walls (n)
II. Structure.
These are.............
Dùng để chỉ những đồ vật ở gần
Those are.................
dùng để chỉ những đồ vật ở xa
III. Practise.
1. Look, listen and repeat.
2. Look and say.
3. Let’s talk.
These are pencils
They are on the table.
Those are school bags.
They are on the table.
Xin chÂN thành cảm ơn
Thankyou very much!
Chúc các em học Giỏi!
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







Các ý kiến mới nhất