Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 1. Greetings

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ngô Khôi
Ngày gửi: 21h:55' 08-07-2016
Dung lượng: 195.9 KB
Số lượt tải: 289
Số lượt thích: 0 người
Unit 1: Greetings
Lesson 1 : A1 – 4
Hello
Hi oh Hello one Name two I am Three Four Five
New words
Unit 1: Greetings
Lesson 2: A5-8
Hello (cont)
Warm up
lleho
ih
fevi
nema
eehtr
oufr
2/ Vocabulary.

You six
How seven
Fine eight
Thanks nine
Miss ten
Mr
Listen to music:
How are you to day?
Unit 1: Greetings
Lesson 3 : B1-4
2/ Vocabulary.

Good morning Good afternoon
Good evening Good night





Good bye Bye
Children
Unit 1: Greetings
Lesson 4: C1 – 2
How old are you?
3/ New lesson:
C1- 2
A/ Warn up . Jumbled words
tne
seevn
tghie
sxi
nnei
fruo
teethnri
2/ Vocabulary.
One -Two - Three - Four -Five -Six -Seven - Eight -Nine -Ten
Eleven - Thirteen -Fourteen - Fifteen - Sixteen -Nineteen -Seventeen -Eighteen -Nineteen
Twenty
This Year(s) old
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Avatar

Ngữ Pháp Tiếng Anh ôn tập 12 

Tải về

No_avatarf

hay

 
Gửi ý kiến