Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. In the playground lesson 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 02h:22' 12-10-2026
Dung lượng: 43.1 MB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích: 0 người
Unit 11.
In the playground

LESSON 2

Warm-up

riding

Driving

Sliding

Listen and
chant

I, i, riding.
She's riding a bike.
I, i, driving.
He's driving a car.
I, i, sliding.
They're sliding.

Listen and
tick

a

b

a

b

Listen and tick

a

b

Listen and tick

a

b

Write and say

i
r_ding

dr_ving
i

sl_ding
i

Game

A. He sliding.
B. He's riding.
C. He's sliding.
D. He riding.

A. He riding bike.
B. He's riding a bike.
C. He riding a bike.
D. He's riding bike.

A. They driving cars.
B. They're driving car.
C. They driving cars.
D. They're driving
cars.

A. They're riding bikes.
B. They're riding bike.
C. They riding bikes.
D. They riding bike.

A. They sliding.
B. They're slidings.
C. They're sliding.
D. They's sliding.

cars – they're – driving.

A. They're driving cars.
B. They're cars driving.
C. Cars they're driving.
D. Driving they're cars.

riding – they're – bikes.

A. They're bikes riding.
B. They're riding bikes.
C. Bikes they're riding.
D. Riding they're bikes.

he's – a – riding - bike.

A. He's a bike riding.
B. Riding he's a bike.
C. A bike he's riding.
D. He's riding a bike.

Driving – she's – car - a.

A. She's driving a car.
B. She's a car driving.
C. Driving she's a car.
D. A car driving she's.

A. He's a bike riding.
B. He's riding a bike.
C. A bike he's riding.
D. Riding he's a bike.

A. They're bikes riding.
B. Bikes they're riding.
C. They're riding bikes.
D. Riding they're
bikes.

A. They're driving cars.
B. They're cars driving.
C. Cars they're driving.
D. Driving they're cars.

A. He sliding.
B. He's riding.
C. He's sliding.
D. He riding.

Thank You
 
Gửi ý kiến