Khác,Chủ đề Summer

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Đào Khôi Nguyên
Người gửi: Đào Khôi Nguyên
Ngày gửi: 19h:11' 12-03-2026
Dung lượng: 15.9 MB
Số lượt tải: 0
Nguồn: Đào Khôi Nguyên
Người gửi: Đào Khôi Nguyên
Ngày gửi: 19h:11' 12-03-2026
Dung lượng: 15.9 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
CHỦ ĐỀ:
SUMMER
Mùa Hè Rực Rỡ
Chào mừng các bé đến với lớp học tiếng Anh vui nhộn!
Sun - Beach - Pool
Sun
Mặt trời tỏa nắng ấm áp.
Beach
Bãi biển có cát trắng và
biển xanh.
Pool
Hồ bơi mát lạnh để bé tập bơi.
Ice Cream - Swimsuit - Sunglasses
Ice Cream
Kem mát lạnh (Nghĩa: Kem)
Swimsuit
Đồ bơi xinh xắn (Nghĩa: Đồ bơi)
Sunglasses
Kính râm bảo vệ mắt (Nghĩa: Kính râm)
Flip-flops - Sandcastle - Picnic
Flip-flops: Dép lê đi biển thật thoải mái.
Sandcastle: Lâu đài cát bé xây trên bãi biển.
Picnic: Chuyến dã ngoại vui vẻ cùng gia đình.
Watermelon - Lemonade - Hat
Watermelon
Dưa hấu đỏ ngọt lịm.
Lemonade
Nước chanh chua ngọt
giải khát.
Hat
Chiếc mũ che nắng cho bé.
Towel - Beach Ball - Kite
Towel
Khăn tắm (Nghĩa: Khăn tắm)
Beach Ball
Bóng biển (Nghĩa: Bóng biển)
Kite
Con diều (Nghĩa: Con diều)
Campfire - Swimming - Camping
Campfire
Swimming
Lửa trại bập bùng trong đêm hè. Hoạt động bơi lội dưới nước mát.
Camping
Cắm trại ngoài trời thật thú vị.
Barbecue - Popsicle - Sunscreen
Những thứ không thể thiếu:
Barbecue: Tiệc nướng thịt ngoài trời.
Popsicle: Kem que mát lạnh nhiều màu.
Sunscreen: Kem chống nắng bảo vệ da.
Sand - Waves - Fan
Sand
Cát vàng (Nghĩa: Cát)
Waves
Sóng biển (Nghĩa: Sóng)
Fan
Cái quạt (Nghĩa: Quạt)
Ôn Tập Từ Vựng!
Bé hãy cùng nhớ lại các từ đã học nhé:
Sun, Beach, Pool
Ice Cream, Watermelon
Swimsuit, Sunglasses
Chúc các bé có một mùa hè thật tuyệt vời!
SUMMER
Mùa Hè Rực Rỡ
Chào mừng các bé đến với lớp học tiếng Anh vui nhộn!
Sun - Beach - Pool
Sun
Mặt trời tỏa nắng ấm áp.
Beach
Bãi biển có cát trắng và
biển xanh.
Pool
Hồ bơi mát lạnh để bé tập bơi.
Ice Cream - Swimsuit - Sunglasses
Ice Cream
Kem mát lạnh (Nghĩa: Kem)
Swimsuit
Đồ bơi xinh xắn (Nghĩa: Đồ bơi)
Sunglasses
Kính râm bảo vệ mắt (Nghĩa: Kính râm)
Flip-flops - Sandcastle - Picnic
Flip-flops: Dép lê đi biển thật thoải mái.
Sandcastle: Lâu đài cát bé xây trên bãi biển.
Picnic: Chuyến dã ngoại vui vẻ cùng gia đình.
Watermelon - Lemonade - Hat
Watermelon
Dưa hấu đỏ ngọt lịm.
Lemonade
Nước chanh chua ngọt
giải khát.
Hat
Chiếc mũ che nắng cho bé.
Towel - Beach Ball - Kite
Towel
Khăn tắm (Nghĩa: Khăn tắm)
Beach Ball
Bóng biển (Nghĩa: Bóng biển)
Kite
Con diều (Nghĩa: Con diều)
Campfire - Swimming - Camping
Campfire
Swimming
Lửa trại bập bùng trong đêm hè. Hoạt động bơi lội dưới nước mát.
Camping
Cắm trại ngoài trời thật thú vị.
Barbecue - Popsicle - Sunscreen
Những thứ không thể thiếu:
Barbecue: Tiệc nướng thịt ngoài trời.
Popsicle: Kem que mát lạnh nhiều màu.
Sunscreen: Kem chống nắng bảo vệ da.
Sand - Waves - Fan
Sand
Cát vàng (Nghĩa: Cát)
Waves
Sóng biển (Nghĩa: Sóng)
Fan
Cái quạt (Nghĩa: Quạt)
Ôn Tập Từ Vựng!
Bé hãy cùng nhớ lại các từ đã học nhé:
Sun, Beach, Pool
Ice Cream, Watermelon
Swimsuit, Sunglasses
Chúc các bé có một mùa hè thật tuyệt vời!
 







Các ý kiến mới nhất