KNTT - Bài 4. Dung dịch và nồng độ

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Lê Linh Nhi
Ngày gửi: 18h:28' 18-09-2026
Dung lượng: 4.2 MB
Số lượt tải: 67
Nguồn:
Người gửi: Trần Lê Linh Nhi
Ngày gửi: 18h:28' 18-09-2026
Dung lượng: 4.2 MB
Số lượt tải: 67
Số lượt thích:
0 người
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 KNTT
Dung dịch và Nồng
độ
Bài 4 - Chương trình Kết nối tri
thức
Dung dịch và nồng
độ
Bài 4 - Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức)
🔹 Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất gồm chất tan và
dung môi.
🔹 Chất tan: chất bị hòa tan (VD: muối, đường).
🔹 Dung môi: chất dùng để hòa tan (VD: nước).
🔹 Nồng độ phần trăm (C%): khối lượng chất tan trong
100g dung dịch.
🔹 Nồng độ mol (CM): số mol chất tan trong 1 lít dung
dịch.
📌 Mục tiêu: Hiểu khái niệm dung dịch, phân biệt chất
tan – dung môi, tính được nồng độ dung dịch theo C%
và CM.
Khởi
động
Trước khi học về dung dịch và nồng độ,
hãy suy nghĩ và trả lời các câu hỏi kích
hoạt kiến thức nền dưới đây!
01
02
Hỗn hợp đồng nhất
và không đồng
nhất khác nhau
như thế nào? Cho
ví dụ minh họa mỗi
loại.
Kể tên 3 loại dung
dịch thường gặp
trong
đời
sống
hằng ngày. Chúng
được tạo thành từ
những chất nào?
03
04
Trong nước muối,
chất nào là chất
tan, chất nào là
dung môi? Làm sao
em
nhận
biết
được?
Theo em, những
yếu tố nào ảnh
hưởng đến khả
năng hòa tan của
một
chất
vào
nước? Giải thích.
Dung dịch & Độ
tan
Dung dịch là gì?
Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất của chất tan và
dung môi. Chất tan là chất bị hòa tan (ví dụ: muối,
đường). Dung môi là chất dùng để hòa tan chất khác
(ví dụ: nước). Dung dịch chưa bão hòa còn có thể
hòa tan thêm chất tan; dung dịch bão hòa không thể
hòa tan thêm ở điều kiện đó.
Độ tan & Yếu tố ảnh
hưởng
Độ tan (S) là số gam chất tan tan tối đa trong 100g
dung môi ở nhiệt độ xác định. Các yếu tố ảnh
hưởng: nhiệt độ tăng → độ tan của chất rắn thường
tăng; áp suất tăng → độ tan của chất khí tăng.
Khuấy trộn và nghiền nhỏ chất tan giúp quá trình
hòa tan xảy ra nhanh hơn.
Dung Dịch
Đặc Điểm Dung
Dịch
Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất gồm dung
môi và chất tan. Dung dịch trong suốt,
không phân lớp, không lắng cặn. Các phân
tử chất tan phân tán đều trong dung môi ở
cấp độ phân tử hoặc ion.
Phân Biệt Các Hỗn
Hợp
Huyền phù: hạt rắn phân tán trong lỏng,
đục, lắng cặn (bùn, sữa vôi). Nhũ tương: hai
chất lỏng không tan vào nhau, đục, phân lớp
(dầu-nước). Dung dịch: đồng nhất, trong
suốt, bền vững (nước muối, nước đường).
Nồng độ phần trăm
(C%)
Công thức: C% = (m_ct / m_dd) × 100%
Trong đó:
• m_ct: khối lượng chất tan (gam)
• m_dd: khối lượng dung dịch (gam)
• m_dd = m_ct + m_dm
Ý nghĩa: C% cho biết số gam chất tan có trong 100
gam dung dịch.
Ví dụ: Hòa tan 20g NaCl vào 180g nước.
m_dd = 20 + 180 = 200g
C% = (20/200) × 100% = 10%
→ Dung dịch NaCl 10%.
So Sánh Nồng
Độ
Trong hóa học, có hai cách phổ biến để biểu diễn nồng độ dung dịch: nồng độ phần trăm (C%) và nồng độ mol (CM).
Mỗi loại có cách tính, ý nghĩa và ứng dụng riêng biệt. Hiểu rõ sự khác nhau giữa hai loại nồng độ này giúp chúng ta
lựa chọn đúng cách biểu diễn phù hợp với từng bài toán hóa học trong thực tế và trong phòng thí nghiệm.
Nồng Độ %
C% = (mct / mdd) × 100%
• Cho biết số gam chất tan trong 100g dung dịch.
• Dùng khi cân khối lượng dung dịch.
• Ví dụ: Nước muối sinh lý 0,9% có 0,9g NaCl trong
100g dung dịch.
• Thường dùng trong y tế, thực phẩm.
Nồng Độ
Mol
CM = n / V (mol/L)
• Cho biết số mol chất tan trong 1 lít dung dịch.
• Dùng khi đo thể tích dung dịch.
• Ví dụ: Dung dịch HCl 1M có 1 mol HCl trong 1 lít
dung dịch.
• Thường dùng trong phòng thí nghiệm, phản ứng hóa
học.
Pha Dung
Dịch
Bước 1 & 2
Bước 1: Tính toán lượng chất tan cần dùng dựa vào
nồng độ phần trăm và khối lượng dung dịch cần
pha. Công thức: mct = C% × mdd / 100.
Bước 2: Tính lượng dung môi (nước) cần dùng:
mdm = mdd - mct.
Bước 3 & 4
Bước 3: Cân chính xác lượng chất tan, cho vào cốc
thủy tinh. Thêm một lượng nhỏ dung môi, khuấy
đều cho chất tan tan hoàn toàn.
Bước 4: Thêm dung môi vào đủ lượng cần thiết,
khuấy đều. Kiểm tra lại nồng độ và bảo quản dung
dịch an toàn.
Danh sách
Nội dung
01
Dung dịch là gì?
05
Pha chế dung dịch
02
Độ tan của chất
06
Câu hỏi cuối bài
03
Nồng độ phần trăm
07
Bài tập tính toán
04
Nồng độ mol
09
Tổng kết bài học
Kết Luận
• Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất gồm chất tan và dung môi. Dung
dịch bão hòa là dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan ở điều
kiện nhất định.
• Nồng độ phần trăm: C% = (m_ct / m_dd) × 100%. Nồng độ mol:
C_M = n / V (mol/L).
• Pha loãng dung dịch: thêm dung môi vào, lượng chất tan không
đổi. Cô đặc dung dịch: làm bay hơi bớt dung môi.
• Công thức bảo toàn chất tan khi pha loãng: C1 × V1 = C2 × V2.
• Vận dụng thực tế: pha nước muối sinh lý, pha thuốc, xác định
nồng độ dung dịch trong y tế và công nghiệp.
• Nắm vững các công thức tính toán và biết cách pha chế dung dịch
theo nồng độ yêu cầu là kỹ năng quan trọng trong thực tiễn.
Cảm Ơn!
Hãy ôn lại công thức và hoàn thiện câu hỏi
cuối bài!
Dung dịch và Nồng
độ
Bài 4 - Chương trình Kết nối tri
thức
Dung dịch và nồng
độ
Bài 4 - Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức)
🔹 Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất gồm chất tan và
dung môi.
🔹 Chất tan: chất bị hòa tan (VD: muối, đường).
🔹 Dung môi: chất dùng để hòa tan (VD: nước).
🔹 Nồng độ phần trăm (C%): khối lượng chất tan trong
100g dung dịch.
🔹 Nồng độ mol (CM): số mol chất tan trong 1 lít dung
dịch.
📌 Mục tiêu: Hiểu khái niệm dung dịch, phân biệt chất
tan – dung môi, tính được nồng độ dung dịch theo C%
và CM.
Khởi
động
Trước khi học về dung dịch và nồng độ,
hãy suy nghĩ và trả lời các câu hỏi kích
hoạt kiến thức nền dưới đây!
01
02
Hỗn hợp đồng nhất
và không đồng
nhất khác nhau
như thế nào? Cho
ví dụ minh họa mỗi
loại.
Kể tên 3 loại dung
dịch thường gặp
trong
đời
sống
hằng ngày. Chúng
được tạo thành từ
những chất nào?
03
04
Trong nước muối,
chất nào là chất
tan, chất nào là
dung môi? Làm sao
em
nhận
biết
được?
Theo em, những
yếu tố nào ảnh
hưởng đến khả
năng hòa tan của
một
chất
vào
nước? Giải thích.
Dung dịch & Độ
tan
Dung dịch là gì?
Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất của chất tan và
dung môi. Chất tan là chất bị hòa tan (ví dụ: muối,
đường). Dung môi là chất dùng để hòa tan chất khác
(ví dụ: nước). Dung dịch chưa bão hòa còn có thể
hòa tan thêm chất tan; dung dịch bão hòa không thể
hòa tan thêm ở điều kiện đó.
Độ tan & Yếu tố ảnh
hưởng
Độ tan (S) là số gam chất tan tan tối đa trong 100g
dung môi ở nhiệt độ xác định. Các yếu tố ảnh
hưởng: nhiệt độ tăng → độ tan của chất rắn thường
tăng; áp suất tăng → độ tan của chất khí tăng.
Khuấy trộn và nghiền nhỏ chất tan giúp quá trình
hòa tan xảy ra nhanh hơn.
Dung Dịch
Đặc Điểm Dung
Dịch
Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất gồm dung
môi và chất tan. Dung dịch trong suốt,
không phân lớp, không lắng cặn. Các phân
tử chất tan phân tán đều trong dung môi ở
cấp độ phân tử hoặc ion.
Phân Biệt Các Hỗn
Hợp
Huyền phù: hạt rắn phân tán trong lỏng,
đục, lắng cặn (bùn, sữa vôi). Nhũ tương: hai
chất lỏng không tan vào nhau, đục, phân lớp
(dầu-nước). Dung dịch: đồng nhất, trong
suốt, bền vững (nước muối, nước đường).
Nồng độ phần trăm
(C%)
Công thức: C% = (m_ct / m_dd) × 100%
Trong đó:
• m_ct: khối lượng chất tan (gam)
• m_dd: khối lượng dung dịch (gam)
• m_dd = m_ct + m_dm
Ý nghĩa: C% cho biết số gam chất tan có trong 100
gam dung dịch.
Ví dụ: Hòa tan 20g NaCl vào 180g nước.
m_dd = 20 + 180 = 200g
C% = (20/200) × 100% = 10%
→ Dung dịch NaCl 10%.
So Sánh Nồng
Độ
Trong hóa học, có hai cách phổ biến để biểu diễn nồng độ dung dịch: nồng độ phần trăm (C%) và nồng độ mol (CM).
Mỗi loại có cách tính, ý nghĩa và ứng dụng riêng biệt. Hiểu rõ sự khác nhau giữa hai loại nồng độ này giúp chúng ta
lựa chọn đúng cách biểu diễn phù hợp với từng bài toán hóa học trong thực tế và trong phòng thí nghiệm.
Nồng Độ %
C% = (mct / mdd) × 100%
• Cho biết số gam chất tan trong 100g dung dịch.
• Dùng khi cân khối lượng dung dịch.
• Ví dụ: Nước muối sinh lý 0,9% có 0,9g NaCl trong
100g dung dịch.
• Thường dùng trong y tế, thực phẩm.
Nồng Độ
Mol
CM = n / V (mol/L)
• Cho biết số mol chất tan trong 1 lít dung dịch.
• Dùng khi đo thể tích dung dịch.
• Ví dụ: Dung dịch HCl 1M có 1 mol HCl trong 1 lít
dung dịch.
• Thường dùng trong phòng thí nghiệm, phản ứng hóa
học.
Pha Dung
Dịch
Bước 1 & 2
Bước 1: Tính toán lượng chất tan cần dùng dựa vào
nồng độ phần trăm và khối lượng dung dịch cần
pha. Công thức: mct = C% × mdd / 100.
Bước 2: Tính lượng dung môi (nước) cần dùng:
mdm = mdd - mct.
Bước 3 & 4
Bước 3: Cân chính xác lượng chất tan, cho vào cốc
thủy tinh. Thêm một lượng nhỏ dung môi, khuấy
đều cho chất tan tan hoàn toàn.
Bước 4: Thêm dung môi vào đủ lượng cần thiết,
khuấy đều. Kiểm tra lại nồng độ và bảo quản dung
dịch an toàn.
Danh sách
Nội dung
01
Dung dịch là gì?
05
Pha chế dung dịch
02
Độ tan của chất
06
Câu hỏi cuối bài
03
Nồng độ phần trăm
07
Bài tập tính toán
04
Nồng độ mol
09
Tổng kết bài học
Kết Luận
• Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất gồm chất tan và dung môi. Dung
dịch bão hòa là dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan ở điều
kiện nhất định.
• Nồng độ phần trăm: C% = (m_ct / m_dd) × 100%. Nồng độ mol:
C_M = n / V (mol/L).
• Pha loãng dung dịch: thêm dung môi vào, lượng chất tan không
đổi. Cô đặc dung dịch: làm bay hơi bớt dung môi.
• Công thức bảo toàn chất tan khi pha loãng: C1 × V1 = C2 × V2.
• Vận dụng thực tế: pha nước muối sinh lý, pha thuốc, xác định
nồng độ dung dịch trong y tế và công nghiệp.
• Nắm vững các công thức tính toán và biết cách pha chế dung dịch
theo nồng độ yêu cầu là kỹ năng quan trọng trong thực tiễn.
Cảm Ơn!
Hãy ôn lại công thức và hoàn thiện câu hỏi
cuối bài!
 








Các ý kiến mới nhất