Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 15. Countries

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Thị Mai Thanh
Ngày gửi: 20h:53' 21-04-2010
Dung lượng: 5.7 MB
Số lượt tải: 175
Số lượt thích: 0 người
DONG HA DIVISION OF EDUCATION
NGUYEN TRAI JUNIOR HIGH SCHOOL
GD – ĐT
TP ĐÔNG HÀ
TO OUR CLASS
Teacher : Hoang Thi Mai Thanh
G
A
B
C
D
E
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
WRONG
Hang man game
c
o
u
n
t
r
i
s
e
Help
me!
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
WRONG
Wednesday, April 21st, 2010
Unit 15 : COUNTRIES.
Lesson 1 : A 1,2,3.
Wednesday, April 21st, 2010
I. Vocabulary
- Country ( n ):
Đất nước
- World ( n ):
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )
- (to) speak
Viet Nam is our
country.
There are more than 200
- Language( n ) :
Thế giới
Nói
Ngôn ngữ
world.
countries in the
= (to) say :
Wednesday, April 21st, 2010
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )

RUB OUT AND REMEMBER
1.
2.
4.
3.
country (n):
đất nước
world ( n ):
thế giới
(to) speak :
language( n ) :
ngôn ngữ
nói
Wednesday, April 21st, 2010
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )
II.Presentation
1. Listen and read

Minh
Viet Nam
Laura
Canada
The USA
Japan
China
France
Marie
Lee
John
Yoko
Susan
Bruce
Great Britain
Australia
Wednesday, April 21st, 2010
I. Vocabulary
- Country ( n ):
Đất nước
- World ( n ):
- (to) speak :
II.Presentation
1. Listen and read :A1 / 154
- Language( n ) :

Canada
France
China
The USA
Japan
Great Britain
Australia
Nước Canađa
Nước Pháp
Trung Quốc
Nước Anh
Nước Úc
Nước Nhật
Nước Mỹ
Guess from the context:
Thế giới
Nói
Ngôn ngữ
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )
Wednesday, April 21st, 2010

2. Model sentences :
He’s
is
Minh
Where are you from ?
I’m from Viet Nam .
Minh

+ + +
+ + +
Where
be
S
from ?
S
be
from
(Country)
Form :
Use :
Hỏi và trả lời về quê quán .
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )
Wednesday, April 21st, 2010
I. Vocabulary
- Country ( n ):
Đất nước
- World ( n ):
- (to) speak :
II.Presentation:
1. Listen and read:
- Language( n ) :

2. Model sentences :
Thế giới
Nói
Ngôn ngữ
3. Picture word cue drill :
Where’s Minh from ?
He’s from Viet Nam .
S1:
S2:
Laura
Marie
Lee
John
you
I / Viet Nam
He / The USA
He / China
She / France
She /Canada
You / Viet Nam
John / The USA
Lee / China
Marie / France
Laura / Canada
Questions :
Answers:
Question and answer:
Laura/Canada
Marie/France
Lee/ China
John/ The USA
Work in pairs:
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )
Wednesday, April 21st, 2010

My name’s Minh
I’m from Viet Nam
I speak Vietnamese
1.Listen and read:A2/155
I. Vocabulary
II.Presentation
Minh is from Viet Nam .
He speaks Vietnamese.
- Vietnamese:
- Japanese:
- Chinese:
- English:
- French:
Tiếng Việt.
Tiếng Nhật .
Tiếng Trung Quốc.
Tiếng Anh.
Tiếng Pháp.
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )
CANADA
FRANCE
AUSTRALIA
CHINA
JAPAN
VIET NAM
COUNTRY
LANGUAGE
ENGLISH & FRENCH
FRENCH
ENGLISH
CHINESE
JAPANESE
VIETNAMESE
Wednesday, April 21st, 2010
Matching:
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )
Wednesday, April 21st, 2010

My name’s Minh
I’m from Viet Nam
I speak Vietnamese
1.Listen and read:A2/155
I. Vocabulary
II.Presentation
Minh is from Viet Nam .
He speaks Vietnamese.
2. Model sentences :
Which language do you speak?
I speak Vietnamese.
does he
He speaks
Form :
Use :
Which language+do/does+S+speak?
S + speak / speaks + ( language )
Hỏi và trả lời về ngôn ngữ
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )
Wednesday, April 21st, 2010

1.Listen and read:A2/155
I. Vocabulary
II.Presentation
2. Model sentences :
Which language do you speak?
I speak Vietnamese.
does he
He speaks
3.Practice :
Chinese
Japanese
English
French
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )
Wednesday, April 21st, 2010
I. Vocabulary
- Country ( n ):
Đất nước
- World ( n ):
- (to) speak :
II.Presentation
1. Listen and read
- Language( n ) :

2. Model sentences :
3. Practice :
III.Consolidation :
Mapped dialogue:
Mai
Nga
....that ?
That’s...
Where’s .... ?
She’s...
Which .... ?
She ....
Thế giới
Nói
Ngôn ngữ
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )
Wednesday, April 21st, 2010

Homework
Learn vocabulary and model sentences by heart.
Practice reading A 1,2,3/ 154,155.
Prepare A 4,5,6.
UNIT 15: COUNTRIES - A 1,2,3 ( p. 154 - 155 )

Goodbye
and see you again!
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác