Unit 12. Sports and pastimes

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Lan (trang riêng)
Ngày gửi: 07h:59' 06-04-2009
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 38
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Lan (trang riêng)
Ngày gửi: 07h:59' 06-04-2009
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 38
Số lượt thích:
0 người
Period 73
Unit 12: Sports and Pastimes
Lesson 1: A1-2
Vocabulary
Swim :
Bơi
(To)
Chơi quần vợt
(to)
Jog :
Đi bộ thể dục
(to)
Do aerobics :
Tập thể dục nhịp điệu
(to)
Play table tennis:
Chơi bóng bàn
(to)
Skip:
Nhảy dây
(to)
Vocabulary:
Swim: Bơi
Play tennis:Chơi cầu long
Jog: Đi bộ thể dục
Do aerobics: Tập thể dục nhịp điệu
Play table tennis : Chơi bóng bàn
Skip: Nhảy dây
PRESENTATION TEXT:A1 P.
What + To be + S +Doing ?
S + Tobe + V-ing
He is swimming
She is skipping
He is playing table tennis
What is he doing ?
A:What are they doing ?
B:They are jogging
A:What are they doing?
B: They are doing earobics
Prepare A3-4
Homework : B1 P.89
Thank you
Unit 12: Sports and Pastimes
Lesson 1: A1-2
Vocabulary
Swim :
Bơi
(To)
Chơi quần vợt
(to)
Jog :
Đi bộ thể dục
(to)
Do aerobics :
Tập thể dục nhịp điệu
(to)
Play table tennis:
Chơi bóng bàn
(to)
Skip:
Nhảy dây
(to)
Vocabulary:
Swim: Bơi
Play tennis:Chơi cầu long
Jog: Đi bộ thể dục
Do aerobics: Tập thể dục nhịp điệu
Play table tennis : Chơi bóng bàn
Skip: Nhảy dây
PRESENTATION TEXT:A1 P.
What + To be + S +Doing ?
S + Tobe + V-ing
He is swimming
She is skipping
He is playing table tennis
What is he doing ?
A:What are they doing ?
B:They are jogging
A:What are they doing?
B: They are doing earobics
Prepare A3-4
Homework : B1 P.89
Thank you
 







Các ý kiến mới nhất