Unit 5. Things I do

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Duy
Ngày gửi: 08h:30' 20-10-2014
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 265
Nguồn:
Người gửi: Lê Duy
Ngày gửi: 08h:30' 20-10-2014
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 265
Số lượt thích:
0 người
Word square:
Answer key:
UNIT 5: THINGS I DO
Lesson 5: C1 page 58
Vocabulary:
a timetable:
Thời khóa biểu
English::
Môn tiếng Anh
Math::
Môn Toán
Literature::
Môn ngữ văn
History::
Môn lịch sử
Geography:
Môn Địa lý
Monday:
Thứ hai
Vocabulary:
a timetable:
Thời khóa biểu
English:
Môn tiếng Anh
Math:
Môn Toán
Literature:
Môn ngữ văn
History:
Môn lịch sử
Geography:
Môn Địa lý
Monday:
Thứ hai
Matching:
a timetable:
Thời khóa biểu
English::
Môn tiếng Anh
Math::
Môn Toán
Literature::
Môn ngữ văn
History::
Môn lịch sử
Geography:
Môn Địa lý
Model sentence
We/ I / You / They have English.
We / I / You / They don`t have Math.
He / She/ Lan has English.
He/ She / Lan doesn`t have Math.
Back
Answer key:
UNIT 5: THINGS I DO
Lesson 5: C1 page 58
Vocabulary:
a timetable:
Thời khóa biểu
English::
Môn tiếng Anh
Math::
Môn Toán
Literature::
Môn ngữ văn
History::
Môn lịch sử
Geography:
Môn Địa lý
Monday:
Thứ hai
Vocabulary:
a timetable:
Thời khóa biểu
English:
Môn tiếng Anh
Math:
Môn Toán
Literature:
Môn ngữ văn
History:
Môn lịch sử
Geography:
Môn Địa lý
Monday:
Thứ hai
Matching:
a timetable:
Thời khóa biểu
English::
Môn tiếng Anh
Math::
Môn Toán
Literature::
Môn ngữ văn
History::
Môn lịch sử
Geography:
Môn Địa lý
Model sentence
We/ I / You / They have English.
We / I / You / They don`t have Math.
He / She/ Lan has English.
He/ She / Lan doesn`t have Math.
Back
 








Các ý kiến mới nhất