Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 3. Let’s talk

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Kim Sương
Ngày gửi: 20h:19' 15-04-2010
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 159
Số lượt thích: 0 người
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 1
Let’s Talk
Where do you live, Jenny?
I live in Hillsdale
What’s your address?
It’s 16 North Street
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 2
What’s your telephone?
It’s 798-2043
Here’s your card.
Thank you.
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 3
Let’s Sing
The Telephone Number Song
What’s your telephone number?
What’s your telephone number?
What’s your telephone number?
123-4456
That’s my telephone number.
What’s his telephone number?
What’s his telephone number?
What’s his telephone number?
655-4321
That’s his telephone number.
What’s her telephone number?
What’s her telephone number?
What’s her telephone number?
242-4668
That’s her telephone number.
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 4
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 5
House: nhà
living room: phòng khách
Bedroom: phòng ngủ
Bathroom: phòng tắm
Dining room: phòng ăn
Kitchen: phòng bếp
Vocab
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 6
Let’s Learn
This is my house.
the bedroom
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 7
1/ bed: cái giường
2/ bathtub:bồn tắm
3/ sofa: ghế xô pha
4/ stove: lò nướng
5/ lamp: đèn ngủ
6/ sink: bồn rửa bát
7/ toilet: bồn cầu
8/ TV: cái ti vi
9/ refrigerator: tủ lạnh
10/ telephone: điện thoại
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 8
Ask and answer.
Where’s the bed?
It’s in the bedroom
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 9
Yes or no?
Is the desk in the bedroom?
Yes, it is.
No, it isn’t.
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 10
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 11
Vocab
Next to: kế bên
In front of: phía trước
Behind: ở đằng sau
Under: ở dưới
In: ở trong
On: ở trên
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 12
Let’s Learn Some more
next to
Ex: There is a lamp next to the sofa.
in front of
There is a telephone in front of the lamp.
behind
There are lamps behind the sofa.
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 13
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 14
Yes or no?
Is there a lamp on the table?
Yes, there is.
No, there isn’t
Are there cats next to the chair?
Yes, there are.
No, there aren’t.
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 15
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 16
Let’s Read
Word Families
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 17
Can you read?
The pin is in the thin fin.
Hit the ball and sit in the pit.
The fig is on the big twig.
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 18
Let’s listen
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 19
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 20
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 21
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 22
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 23
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 24
Trung tâm ngoại ngữ
Trang 25
 
Gửi ý kiến