Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 4. My classroom

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ngô Thị Nguyệt
Ngày gửi: 20h:21' 11-04-2012
Dung lượng: 3.6 MB
Số lượt tải: 42
Số lượt thích: 0 người
TEACHER : THAI THI LE HANG
SCHOOL : LE VAN TAM
Wellcome to our classroom
A: 1-2-3
Unit 4: My Classroom
THURSDAY , OCTOBER 13th , 2011
I . Look , listen and repeat .
New words:
Map
s
Wall
New words:

Model sentences :
These are maps. Đây là những cái bản đồ.
They are on the wall. Chúng ở trên tường.
New structures:
This/That: Giới thiệu về người , đồ vật , con vật ở số ít.
Ex : These are pens : Đây là những cái bút .
They are on the table: Chúng ở trên bàn .
New structures:
New structures:
1. Look, listen and repeat
This is our classroom.
These are maps.
They are on the wall.
2. Look and say
These are __________
They are ___________
Those are __________
They are____________
pencils
New words:
pencil boxes
New words:
school bags
New words:
notebooks
New words:
2. Look and say
These are __________
They are ___________
Those are __________
They are____________
2. Look and say
These are __________
They are ___________
2. Look and say
Those are __________
They are____________
3. Let’s talk:
These are ______
They are _______
Those are ______
They are _______
Crossword Puzzle
1
2
3
4
5
6
Thank you very much!
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác