Tìm kiếm Bài giảng
Luyện tập Trang 100

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: nguyễn hồng lâm
Ngày gửi: 13h:06' 13-05-2021
Dung lượng: 7.7 MB
Số lượt tải: 21
Nguồn:
Người gửi: nguyễn hồng lâm
Ngày gửi: 13h:06' 13-05-2021
Dung lượng: 7.7 MB
Số lượt tải: 21
Số lượt thích:
0 người
Tiếng anh
chủ đề: đại từ nhân xưng
hỏi tên, tuổi, sức khỏe, xuất xứ
đại từ nhân xưng.
I : tôi
You : bạn
They : họ, chúng
We : chúng tôi, chúng ta
He : anh ấy, ông ấy, … ( chỉ con trai )
She : cô ấy, bà ấy , … ( chỉ con gái )
It : nó
VD: I am Chi.
she is Lan Ngoc.
B. hỏi tên, tuổi, sức khỏe, xuất xứ
hỏi tên
New words
Name : tên
What : cái gì, là gì ( từ để hỏi )
b) mẫu câu: hỏi tên
Ex: What is her name?
What+ is+ your/her/his/ their + name?
II. Hỏi tuổi
New words
Age = old : tuổi
Year : năm
How: thế nào
b) mẫu câu
Ex: how old are you ?
How old + are/is + you / she / he / it/ they ?
III. Hỏi sức khỏe
New words
Fine = well : tốt
Hungry: đói
Thirsty: khát
b) mẫu câu
Ex: how is he?
How + are/is + you/ she / he/ it/ they ?
IV. Hỏi về xuất xứ
New words
where: ở đâu
From : từ
Vietnam: nước Việt Nam
China : Trung Quốc
America : Mĩ
b) mẫu câu
Ex: where are you from?
Where + are/ is+ you/they/he/she/it+ from?
Một số con vật
20 phút
chủ đề: đại từ nhân xưng
hỏi tên, tuổi, sức khỏe, xuất xứ
đại từ nhân xưng.
I : tôi
You : bạn
They : họ, chúng
We : chúng tôi, chúng ta
He : anh ấy, ông ấy, … ( chỉ con trai )
She : cô ấy, bà ấy , … ( chỉ con gái )
It : nó
VD: I am Chi.
she is Lan Ngoc.
B. hỏi tên, tuổi, sức khỏe, xuất xứ
hỏi tên
New words
Name : tên
What : cái gì, là gì ( từ để hỏi )
b) mẫu câu: hỏi tên
Ex: What is her name?
What+ is+ your/her/his/ their + name?
II. Hỏi tuổi
New words
Age = old : tuổi
Year : năm
How: thế nào
b) mẫu câu
Ex: how old are you ?
How old + are/is + you / she / he / it/ they ?
III. Hỏi sức khỏe
New words
Fine = well : tốt
Hungry: đói
Thirsty: khát
b) mẫu câu
Ex: how is he?
How + are/is + you/ she / he/ it/ they ?
IV. Hỏi về xuất xứ
New words
where: ở đâu
From : từ
Vietnam: nước Việt Nam
China : Trung Quốc
America : Mĩ
b) mẫu câu
Ex: where are you from?
Where + are/ is+ you/they/he/she/it+ from?
Một số con vật
20 phút
 








Các ý kiến mới nhất