Luyện tập Trang 16

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: cầm thị điệp
Ngày gửi: 05h:10' 13-09-2022
Dung lượng: 348.0 KB
Số lượt tải: 200
Nguồn:
Người gửi: cầm thị điệp
Ngày gửi: 05h:10' 13-09-2022
Dung lượng: 348.0 KB
Số lượt tải: 200
Số lượt thích:
0 người
*
*a) 32 604 507
*b) 8 500 658
*c) 1 000 001
*Đọc các số sau:
*ĐỌC SỐ
*Viết số
*Ba trăm mười lăm triệu bảy trăm nghìn tám trăm linh sáu.
*315 700806
*3
*1
*5
*7
*0
*0
*8
*0
*6
*Tám trăm năm mười triệu ba trăm linh bốn nghìn chín trăm
*
*
*
*
*
*
*
*
*
*
* * *
*403210715
*
*
*
*
*
*
*
*
*
*Hàng *triệu
*Hàng chục triệu
*Hàng trăm triệu
*Lớp triệu
*Hàng trăm nghìn
*Hàng chục nghìn
*Hàng nghìn
*Hàng trăm
*Hàng chục
*Hàng đơn vị
*Lớp đơn vị
*Lớp nghìn
*Bài 1:
*Viết theo mẫu:
*ĐỌC SỐ
*Viết số
*Ba trăm mười lăm triệu bảy trăm nghìn tám trăm linh sáu.
*315 700 806
*3
*1
*5
*7
*0
*0
*8
*0
*6
*Tám trăm năm mười triệu ba trăm linh bốn nghìn chín trăm
*850 304 900
*8
*5
*0
*3
*0
*4
*9
*0
*0
*Bốn trăm linh ba triệu hai trăm mười nghìn bảy trăm mười lăm
*403 210 715 *
*4
*0
*3
*2
*1
*0
*7
*1
*5
*Hàng triệu
*Hàng chục triệu
*Hàng trăm triệu
*Lớp triệu
*Hàng trăm nghìn
*Hàng chục nghìn
*Hàng nghìn
*Hàng trăm
*Hàng chục
*Hàng đơn vị
*Lớp đơn vị
*Lớp nghìn
*Bài 1/16:
*Bài 2/16: Đọc các số sau
*32 642 507
*8 500 658
*830 402 960
*85 000 120
*178 320 005
*1000 001
*Ba mươi hai triệu sáu trăm bốn mươi hai nghìn năm trăm linh bảy.
*Tám triệu năm trăm nghìn sáu trăm năm tám.
*Tám trăm ba mươi triệu bốn trăm linh hai nghìn chín trăm sáu mươi.
*Tám mươi lăm triệu không nghìn một trăm hai mươi .
*Một trăm bảy mươi tám triệu ba trăm hai mươi nghìn không trăm linh năm.
*Một triệu không nghìn không trăm linh một .
*Bài 3/16: (a,b,c) Viết các số sau:
*Sáu trăm mười ba triệu; * *b) Một trăm ba mươi mốt triệu bốn trăm linh năm nghìn * *c) Năm trăm mười hai triệu ba trăm hai mươi sáu nghìn một trăm linh ba * *d) Tám trăm sáu mươi triệu không trăm linh bốn nghìn bảy trăm linh hai * *e)Tám trăm triệu không trăm linh bốn nghìn bảy trăm hai mươi; * * *
*613 000 000
*131 405 000
*512 326 103
*860 004 702
*800 004 720
*Bài 4/16:(a,b) Nêu giá trị của chữ số 5 trong mỗi số sau. * * a, 715 638 b, 571 638 *
*Số
*a. 715 638
*b. 571 638
*Giá trị của chữ số 5
*5000
*500 000
*a) 32 604 507
*b) 8 500 658
*c) 1 000 001
*Đọc các số sau:
*ĐỌC SỐ
*Viết số
*Ba trăm mười lăm triệu bảy trăm nghìn tám trăm linh sáu.
*315 700806
*3
*1
*5
*7
*0
*0
*8
*0
*6
*Tám trăm năm mười triệu ba trăm linh bốn nghìn chín trăm
*
*
*
*
*
*
*
*
*
*
* * *
*403210715
*
*
*
*
*
*
*
*
*
*Hàng *triệu
*Hàng chục triệu
*Hàng trăm triệu
*Lớp triệu
*Hàng trăm nghìn
*Hàng chục nghìn
*Hàng nghìn
*Hàng trăm
*Hàng chục
*Hàng đơn vị
*Lớp đơn vị
*Lớp nghìn
*Bài 1:
*Viết theo mẫu:
*ĐỌC SỐ
*Viết số
*Ba trăm mười lăm triệu bảy trăm nghìn tám trăm linh sáu.
*315 700 806
*3
*1
*5
*7
*0
*0
*8
*0
*6
*Tám trăm năm mười triệu ba trăm linh bốn nghìn chín trăm
*850 304 900
*8
*5
*0
*3
*0
*4
*9
*0
*0
*Bốn trăm linh ba triệu hai trăm mười nghìn bảy trăm mười lăm
*403 210 715 *
*4
*0
*3
*2
*1
*0
*7
*1
*5
*Hàng triệu
*Hàng chục triệu
*Hàng trăm triệu
*Lớp triệu
*Hàng trăm nghìn
*Hàng chục nghìn
*Hàng nghìn
*Hàng trăm
*Hàng chục
*Hàng đơn vị
*Lớp đơn vị
*Lớp nghìn
*Bài 1/16:
*Bài 2/16: Đọc các số sau
*32 642 507
*8 500 658
*830 402 960
*85 000 120
*178 320 005
*1000 001
*Ba mươi hai triệu sáu trăm bốn mươi hai nghìn năm trăm linh bảy.
*Tám triệu năm trăm nghìn sáu trăm năm tám.
*Tám trăm ba mươi triệu bốn trăm linh hai nghìn chín trăm sáu mươi.
*Tám mươi lăm triệu không nghìn một trăm hai mươi .
*Một trăm bảy mươi tám triệu ba trăm hai mươi nghìn không trăm linh năm.
*Một triệu không nghìn không trăm linh một .
*Bài 3/16: (a,b,c) Viết các số sau:
*Sáu trăm mười ba triệu; * *b) Một trăm ba mươi mốt triệu bốn trăm linh năm nghìn * *c) Năm trăm mười hai triệu ba trăm hai mươi sáu nghìn một trăm linh ba * *d) Tám trăm sáu mươi triệu không trăm linh bốn nghìn bảy trăm linh hai * *e)Tám trăm triệu không trăm linh bốn nghìn bảy trăm hai mươi; * * *
*613 000 000
*131 405 000
*512 326 103
*860 004 702
*800 004 720
*Bài 4/16:(a,b) Nêu giá trị của chữ số 5 trong mỗi số sau. * * a, 715 638 b, 571 638 *
*Số
*a. 715 638
*b. 571 638
*Giá trị của chữ số 5
*5000
*500 000
 







Các ý kiến mới nhất