Luyện tập Trang 8

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Hoàng
Ngày gửi: 09h:27' 11-02-2022
Dung lượng: 2.3 MB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Hoàng
Ngày gửi: 09h:27' 11-02-2022
Dung lượng: 2.3 MB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
TOÁN - LỚP 3
Số 10000-Luyện tập
Trang 97
Thứ sáu ngày 11 tháng 02 năm 2022
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
8000
9000
10 000
10 000 đọc là mười nghìn hoặc một vạn
Bài 1: Viết các số tròn nghìn từ 1000 đến 10 000
1000
2000
8000
9000
3000
10 000
5000
4000
6000
7000
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
Bài 2: Viết các số tròn trăm từ 9300 đến 9900
9900
9800
9700
9600
9500
9400
9300
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
Bài 3: Viết các số tròn chục từ 9940 đến 9990.
9940, 9950, 9960, 9970, 9980, 9990
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
Bài 4: Viết các số từ 9995 đến 10 000.
9995
9996
9997
9998
9999
10000
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
Bài 5: Viết số liền trước, số liền sau của mỗi số : 2665 ; 2002; 1999; 9999; 6890.
2664
1998
9998
6889
6891
10 000
2000
2001
2003
2666
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
6. Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
I-------I-------I-------I-------I-------I-------I-------I-------I-------I
9990
9991
9994
9995
9997
9996
9998
9992
9993
9999
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
8000
9000
10 000
10 000 đọc là mười nghìn hoặc một vạn
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
Chào các em!
Số 10000-Luyện tập
Trang 97
Thứ sáu ngày 11 tháng 02 năm 2022
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
8000
9000
10 000
10 000 đọc là mười nghìn hoặc một vạn
Bài 1: Viết các số tròn nghìn từ 1000 đến 10 000
1000
2000
8000
9000
3000
10 000
5000
4000
6000
7000
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
Bài 2: Viết các số tròn trăm từ 9300 đến 9900
9900
9800
9700
9600
9500
9400
9300
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
Bài 3: Viết các số tròn chục từ 9940 đến 9990.
9940, 9950, 9960, 9970, 9980, 9990
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
Bài 4: Viết các số từ 9995 đến 10 000.
9995
9996
9997
9998
9999
10000
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
Bài 5: Viết số liền trước, số liền sau của mỗi số : 2665 ; 2002; 1999; 9999; 6890.
2664
1998
9998
6889
6891
10 000
2000
2001
2003
2666
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
6. Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
I-------I-------I-------I-------I-------I-------I-------I-------I-------I
9990
9991
9994
9995
9997
9996
9998
9992
9993
9999
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
8000
9000
10 000
10 000 đọc là mười nghìn hoặc một vạn
Toán
Số 10 000 – Luyện tập
Chào các em!
 







Các ý kiến mới nhất