Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. Our pets

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lương Thị Thảo
Ngày gửi: 20h:54' 11-10-2013
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 123
Số lượt thích: 0 người
English 3
Vo Thi Sau Primary School
Teacher: Luong Thi Thao
WELCOME TO OUR CLASS
How many clouds are there?
There are eight clouds.
* Kiểm tra bài cũ:
Do / pets / have / you ?
I / dog / a / have.
Do you have pets?
I have a dog.
How / are / many / clouds/ there ?
eight / There / clouds/ are.
Thursday, April 5th 2012
Unit 11:
Our pets
SECTION B (1, 2, 3)
Thursday, April 5th 2012
Unit 11: Our pets
Section B (1, 2, 3)
1. Listen and repeat:
a. Vocabulary (Từ vựng):
Bird:
Con chim
Cat:
Con mèo
Dog:
Con chó
Fish:
Con cá
Thursday, April 5th 2012
Unit 11: Our pets
Section B (1, 2, 3)
a. Dog 1. con chim
b. Fish 2. con mèo
c. Bird 3. con chó
d. Cat 4. con cá
Game: Matching
Thursday, April 5th 2012
Unit 11: Our pets
Section B (1, 2, 3)
Li Li: How many cats do you have?
Mai: I have one cat. What about you?
Li Li: I have two cats.

( Bạn có bao nhiêu con mèo vậy?)
( Tôi có một con. Còn bạn thì sao?)
( Tôi có hai con.)
1. Listen and repeat:
Thursday, April 5th 2012
Unit 11: Our pets
Section B (1, 2)
b. Sentence (Mẫu câu):
How many cats do you have?
I have one cat.
Thursday, April 5th 2012
Unit 11: Our pets
Section B (1, 2)
b. Sentence (Mẫu câu):
Hỏi xem ai đó có bao nhiêu thú cưng?
How many (cats) do you have?
I have one (cat).
I have (two cats).
Trả lời:
- Số ít:
- Số nhiều:
Thursday, April 5th 2012
Unit 11: Our pets
Section B (1, 2, 3)
2. Let’s talk:

A: How many do you have?
B: I have . What about you?
A: I have .
Thursday, April 5th 2012
Unit 11: Our pets
Section B (1, 2, 3)
2. Let’s talk:

three /
six
Thursday, April 5th 2012
Unit 11: Our pets
Section B (1, 2)
2. Let’s talk:

four /
one
Thursday, April 5th 2012
Unit 11: Our pets
Section B (1, 2, 3)
3. Listen and number:

11
1
2
3
a
b
c
“Jumble words”
1/ hvae
2/ rbid
3/ nyma
4/ hisf
5/ ghiet
Game
START
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
FINISH
“Jumble words”
1/ hvae
2/ rbid
3/ nyma
4/ hisf
5/ ghiet
- have
- bird
- many
- fish
- eight
Game
Thursday, April 5th 2012
Unit 11: Our pets
Section B (1, 2, 3)

1/ Vocabulary:
bird: con chim
dog: con chó
fish: con cá
cat: con mèo
2/ Sentence:
Hỏi xem ai đó có bao nhiêu thú cưng?
How many (cats) do you have?
Số ít: I have one (cat).
- Số nhiều: I have (two cats).


Homework
Learn vocabulary and sentence.
Do exercise 6, 7 in workbook.
Prepare Unit 11 (B 4 B7).
Thanks very much for your attention !
 
Gửi ý kiến