Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. What do you eat?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Thanh Hằng
Ngày gửi: 14h:27' 21-10-2010
Dung lượng: 4.5 MB
Số lượt tải: 13
Số lượt thích: 0 người
Student : Le Thi Thanh Hang
It`s the name of
this unit.
d
a
a
u
t
t
o
o
a
d
o
t
u
e
h
w
y
w
h
y
e
.
A dozen eggs (n):
1 tá trứng ( = 12 quả trứng )
A box of chocolates (n):
1 hộp sôcôla
A bottle of cooking oil (n):
1 chai dầu ăn
A can of soda (n):
1 lon nước giải khát
A bar of soap (n):
1 bánh xà phòng
A tube of toothpaste (n):
1 tuýp kem đánh răng
A packet of tea (n):
1 gói trà
I. Vocabulary
1 tá trứng
1. A dozen eggs (n):
1 hộp sôcôla
2. A box of chocolates (n):
1 chai dầu ăn
3. A bottle of cooking oil (n) :
1 lon nước giải khát
4. A can of soda (n):
1 bánh xà phòng
5. A bar of soap (n):
1 tuýp kem đánh răng
6. A tube of toothpaste (n):
7. A packet of tea (n):
1 gói trà
Matching vocabulary:
a/200 grams of...
d/A kilo of...
c/A bar of...
f/A tube of...
e/A can of...
g/A packet of...
h/A bottle of...
i/A dozen...
b/A box of...
1
2
3
4
5
7
6
8
9
2
a/200 grams of meat
d/A kilo
of rice
c/A bar
of soap
f/A tube of toothpaste
e/A can
of soda
g/A packet
of tea
h/A bottle of cooking oil
i/A dozen eggs
b/A box of
chocolates
Matching vocabulary:
1-e; 2-i; 3-a; 4-b; 5-h; 6-f; 7-d; 8-c; 9-g
1
3
4
5
7
6
8
9
2
Set the scene:
Storekeeper
Hoa
Yes,... ............................. please.
a bottle of cooking oil,
Can I help you?
Lam
Yes, .................. please.
a can of soda,
II. Listen and complete the dialogue :
Vui: Yes, a bottle of
, please.
Storekeeper: Can I help you?
Storekeeper: Here you are.
Vui:
cooking oil
Thank you.
III.Model sentences:
Can I help you?
a bottle of cooking oil, please.
a can of soda, please.
1. Lời đề nghị giúp đỡ ai việc gì :
2. Lời đề nghị khi mua hàng :
Listen and repeat. Then practice the dialogue using these words
100 grams of meat
A kilo
of rice
A bar
of soap
A tube of toothpaste
A can
of soda
A packet
of tea
A bottle of cooking oil
A dozen eggs
A box of
chocolates
IV. PRACTICE
For example
Vui: Yes,
, please.
Storekeeper: Can I help you?
Storekeeper: Here you are.
Vui:
a bottle of cooking oil
Thank you.
Pictures Drills:
Vui: Yes,
,please.
Storekeeper: Can I help you?
Storekeeper: Here you are.
Vui:
a box of chocolates
Thank you.
Vui: Yes, , please.
Storekeeper: Can I help you?
Storekeeper: Here you are.
Vui:
a packet of tea
Thank you.
Pictures Drills:
Vui: Yes, , please.
Storekeeper: Can I help you?
Storekeeper: Here you are.
Vui:
a tube of toothpaste
Thank you.
Pictures Drills:
Vui: Yes, , please.
Storekeeper: Can I help you?
Storekeeper: Here you are.
Vui:
a bar of soap
Thank you.
Pictures Drills:
- Learn by heart the new words.
Practice the dialogue in A1
(p. 114).
- Prepare new lesson : A2
Thank you for your attention !
 
Gửi ý kiến