Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 10. Staying healthy

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phùng Thị Mai Loan
Ngày gửi: 14h:27' 08-02-2011
Dung lượng: 737.5 KB
Số lượt tải: 31
Số lượt thích: 0 người
GOOD MORNING
WELCOME TO CLASS 6A2
Teacher :Phung Thi Mai Loan
(Week : 21 - Period : 63)
I/ WARMER
II/ PRESENTATION
III/ PRACTICE
IV/ PRODUCTION
V/ HOMEWORK
STAGES:
Thursday, January 16 , 2010
Unit 10
STAYING HEALTHY
Lesson 5 : C1,2
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

Classification
chicken , milk , water , fish , rice , orange juice ,
- chicken
- milk
- fish
- rice
- water
- orange juice
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

PRE- TEACH VOCABULARY
*/New words :
- a carrot
: cà rốt
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21
PRE- TEACH VOCABULARY
*/New words :
- a tomato
: cà chua


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21
PRE- TEACH VOCABULARY
*/New words :
- a potato
: khoai tây


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21
PRE- TEACH VOCABULARY
*/New words :
- a cabbage
: bắp cải


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21
PRE- TEACH VOCABULARY
*/New words :
- an onion
: củ hành


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21
PRE- TEACH VOCABULARY
*/New words :
- a pea
: đậu hà lan


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21
PRE- TEACH VOCABULARY
*/New words :
- a bean
: hạt đậu , đỗ


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21
PRE- TEACH VOCABULARY
*/New words :
- Lettuce ( unc )
: rau diếp, xà lách


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21
PRE- TEACH VOCABULARY


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

Favorite ( adj )
: ưa thích
*/New words :
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21
PRE- TEACH VOCABULARY
*/New words :
- a carrot
: cà rốt
- a tomato
: cà chua
- a potato
: khoai tây
- a cabbage
: bắp cải
- an onion
: củ hành
- Lettuce ( unc )
: rau diếp, xà lách
- a pea
: đậu hà lan
- a bean
: hạt đậu , đỗ


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

(es)
(s)
(es)

- Favorite ( adj )
: ưa thích
(s)
(s)
(s)
(s)
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

What are these ?
They are carrots
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

What are those ?
They are beans
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

This is Mai and Nhan
Nhan : What’s your (1)________ food, Mai ?
Mai : I like (2)____
Nhan : Do you like (3)__________?
Mai : Yes , I do
Nhan : Do you like (4)______?
Mai: No, I don’t. I like (5)_____and beans
vegetables
fish
favorite
carrots
peas
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

Form :Ask and answer about favorite
(+) S + like + N(s)
(-) S + don’t / doesn’t + like + N(s)
(?) Do/ Does + S + like + N(s)
Yes, S + do /does
No, S + don’t / doesn’t
Ex :
* Do you like tomatoes?
->Yes, I do
->No, She doesn’t
* Does she like bananas
Meaning : ai đó có thích….. Không ?
Usage : Hỏi đáp về loại rau củ, thức ăn hoặc nước uống ưa thích
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

Pictures cues drill
a) You / 
c) They / 
b) She / 
e) You / 
f) She / 
d) He / 
Do you like potatoes ?
-> Yes, I do
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

Mime game
UNIT 10 : STAYING HEALTHY
LESSON 5 : C1,2 (P.112)
- Period : 63
- Week : 21


STAGES :

I-WARMER
II- PRESENTATION
- Pre -teach
III- PRACTICE
IV- PRODUCTION
V- HOMEWORK

CONSOLIDATION :
Some kinds of vegetables with Yes/No questions
HOMEWORK :
Learn new words and Yes/No questions
Practice the dialogue between Mai and Nhan again.
Prepare C3,4 ( write the drinks )

Thanks for your attendance
Have a happy weekend
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác