Unit 12. Sports and pastimes

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thanh Xuân
Ngày gửi: 20h:48' 21-03-2017
Dung lượng: 4.4 MB
Số lượt tải: 107
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thanh Xuân
Ngày gửi: 20h:48' 21-03-2017
Dung lượng: 4.4 MB
Số lượt tải: 107
Số lượt thích:
0 người
Welcome to our class
Warm-up
play
do
sit
drive
read
doing
sitting
playing
driving
reading
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Pelmanism
play
do
sit
drive
read
playing
doing
sitting
driving
reading
Thursday , February 27th , 2014
Friday , March 3rd , 2017
UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
Period 72 : Lesson 1 : A 1, 2 ( P.124)
Vocabulary :
- (to) swim :
- (to) skip :
- (to) do aerobics :
- (to) play badminton :
- (to) jog :
bơi lội
nhảy dây
tập thể dục nhịp điệu
chơi cầu lông
đi bộ
swimming
skipping
jogging
EX :
Ba : What are they doing ?
LAN : They are playing soccer .
Ba
LAN
S
V-ing
be
are
they
doing
They
are playing
be + V-ing
S
What
Form :
What + Be + S + doing ?
S + Be + V-ing
* Duøng ñeå hoûi vaø traû lôøi xem ngöôøi naøo ñoù ñang laøm gì
a. He / swim
b.They/play badminton
c.He / jog
d. She/skip
e.They/play table tennis
f.She/do aerobics
*PRACTICE
Free Practice
SUMMARY
What + Be + S + doing ?
S + Be + V-ing ....
Dùng để hỏi và trả lời xem người nào đó đang làm gì
Homework
- Learn by heart vocabulary and structure.
-Prepare Unit 12- Lesson 2 : A3,4,5 Page 125,126
Thank you .
Goodbye !
Warm-up
play
do
sit
drive
read
doing
sitting
playing
driving
reading
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Pelmanism
play
do
sit
drive
read
playing
doing
sitting
driving
reading
Thursday , February 27th , 2014
Friday , March 3rd , 2017
UNIT 12 : SPORTS AND PASTIMES
Period 72 : Lesson 1 : A 1, 2 ( P.124)
Vocabulary :
- (to) swim :
- (to) skip :
- (to) do aerobics :
- (to) play badminton :
- (to) jog :
bơi lội
nhảy dây
tập thể dục nhịp điệu
chơi cầu lông
đi bộ
swimming
skipping
jogging
EX :
Ba : What are they doing ?
LAN : They are playing soccer .
Ba
LAN
S
V-ing
be
are
they
doing
They
are playing
be + V-ing
S
What
Form :
What + Be + S + doing ?
S + Be + V-ing
* Duøng ñeå hoûi vaø traû lôøi xem ngöôøi naøo ñoù ñang laøm gì
a. He / swim
b.They/play badminton
c.He / jog
d. She/skip
e.They/play table tennis
f.She/do aerobics
*PRACTICE
Free Practice
SUMMARY
What + Be + S + doing ?
S + Be + V-ing ....
Dùng để hỏi và trả lời xem người nào đó đang làm gì
Homework
- Learn by heart vocabulary and structure.
-Prepare Unit 12- Lesson 2 : A3,4,5 Page 125,126
Thank you .
Goodbye !
 







Các ý kiến mới nhất