Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 5. Things I do

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Võ Thị Hạnh
Ngày gửi: 10h:12' 22-01-2010
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 60
Số lượt thích: 0 người
Welcome teachers !
Võ Thị Hạnh – Trường THCS Trần Hưng Đạo
I/Jumble words
Okhueowsr
Cthaw
Ypal
Tisenl
Ader
moheowkr
Housework
Watch
Play
Listen
Read
homework
Unit 5 :
Things I Do
Period 28 Lesson 3: A5 - 6
Unit 5: Things I Do
Period 28 Lesson 3: A 5-6
I. New words:
- ( to )play volleyball
- ( to )play soccer
/ football
: chơi bóng chuyền
: chơi bóng đá
Unit 5: Things I Do
Period 28 Lesson 3: A 5-6
I. New words:
- ( to )play volleyball
- ( to )play soccer
/ football
- boy (s)
- girl (s)
: chơi bóng chuyền
: chơi bóng đá
: chơi thể thao
- ( to )play sports
: con trai
: con gái
Unit 5: Things I Do
Period 28 Lesson 3: A 5-6
I. New words:
play volleyball
play soccer
/ football
boy (s)
girl (s)
: chơi bóng chuyền
: chơi bóng đá
: chơi thể thao
play sports
: con trai
: con gái
- (to)
- (to)
- (to)
-
-
Unit 5: Things I Do
Period 28 Lesson 3: A 5-6
I. New words:
- ( to )play volleyball
- ( to )play soccer
/ football
- boy (s)
- girl (s)
: chơi bóng chuyền
: chơi bóng đá
: chơi thể thao
- ( to )play sports
: con trai
: con gái
II . Prediction : (A5 P. 54)
Nga
Lan
Vui
Thu
Girls
III . Model sentences:
Unit 5: Things I Do
Period 23 Lesson 3: A 5-6
I. New words:
- ( to )play volleyball
- ( to )play soccer
/ football
- boy (s)
- girl (s)
: chơi bóng chuyền
: chơi bóng đá
: chơi thể thao
- ( to )play sports
: con trai
: con gái
II . Prediction : (A5 P. 54)
III . Model sentences:
Do you play soccer?
* don’t = do not
* doesn’t = does not
Yes / No questions
Dùng để hỏi đoán người nào đó có làm việc gì hay không, và câu trả lời với Yes,…. / No, …
Yes,I do
No, I don’t
...They...............?
Yes, they do
No, they don’t
Does Thu(she) play soccer ?
Yes, she does.
No, she doesn’t
*Notes:
DO/Does +S+ V (inf)+…………………?
Yes, +S+ do/ does.
No, +S +don’t/ doesn’t
IV. Practice:
Nga
Lan
Vui
Thu
Girls
EX:Does nga play volleyball ?
-Yes, she does
V. Answer the questions: A6 P. 55
III . Model sentences:
Yes / No questions
Dùng để hỏi đoán người nào đó có làm việc gì hay không, và câu trả lời với Yes,…. / No, …
* do not = don’t
* does not = doesn’t
Does Nga play soccer ?
-No, she doesn’t

DO/Does+S+V(in)+…………………….?
Yes, + S +don’t.
No, +s+doesn’t
LUCKY NUMBER
a
b
c
d
e
f
g
h
Lucky
Number
Lucky
Number
1
2
3
4
7
5
6
8
9
10
Team A
Team B
2
4
6
2
4
6
8
10
8
10
12
14
16
12
14
16
a/ Do you play sports?
- No, I don’t
b/ Does he watch TV ?
- Yes, he does
c/ Do you do the housework ?
- Yes, I do
d / Does she play volleyball ?
- No, she doesn’t
e / Do you listen to music ?
- Yes, I do
f / Does she read ?
- Yes, she does
g/ Does he do his homework ?
- No, he doesn’t
h/ Do you play games ?
- No, I don’t
Lucky Number
a/ Do you play sports?
- No, I don’t
b/ Does he watch TV ?
- Yes, he does
c/ Do you do the housework ?
- Yes, I do
d / Does she play volleyball ?
- No, she doesn’t
e / Do you listen to music ?
- Yes, I do
f / Does she read ?
- Yes, she does
g/ Does he do his homework ?
- No, he doesn’t
h/ Do you play games ?
- No, I don’t
Unit 5: Things I Do
Period 28 Lesson 3: A 5-6
I. New words:
- ( to )play volleyball
- ( to )play soccer
/ football
- boy (s)
- girl (s)
: chơi bóng chuyền
: chơi bóng đá
: chơi thể thao
- ( to )play sports
: con trai
: con gái
II . Prediction : (A5 P. 54)
III . Model sentences:
* don’t = do not
* doesn’t = does not
Do you / they play soccer?
- Yes, I/ they do
/ - No, I/ they don’t
Does Nga / Ba play volleyball ?
- Yes, she/ he does
/ - No, she/ he doesn’t
Yes / No questions
Dùng để hỏi đoán người nào đó có làm việc gì hay không, và câu trả lời với Yes,…. / No, …
IV . Practice:
V . Lucky number ( A6 P. 55 )
Homework: - Learn New words + Model sentences
- Do A4 -5 (W.B)
- Prepare: B1 - 3
Good bye Teachers
 
Gửi ý kiến