Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 9. My house

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Minh Khai
Ngày gửi: 15h:15' 29-04-2014
Dung lượng: 17.6 MB
Số lượt tải: 75
Số lượt thích: 0 người
Subject : English 3
Welcome to our class



Saturday, January 19th, 2014
I. Warm up and review:
1. Let`s Sing:

A Happy Family



1. Let`s Sing:

2. Guessing:
Saturday, January 19th, 2014
I. Warm up and review:
A Happy Family
c
a
b
d
Saturday, January 19th, 2014
Unit 13:
Lesson 1: Part 1, 2 (page 18)
1. Vocabulary :
- a house:
ngôi nhà
II.New lesson:
My House
Saturday, January 19th, 2014
Unit 13:
Lesson 1: Part 1&2 (page 18)
1. Vocabulary :
- a house:
ngôi nhà
- a living room:
phòng khách
II.New lesson:
My House
Saturday, January 19th, 2014
Unit 13:
Lesson 1: Part 1&2 (page 18)
1. Vocabulary :
- a house:
ngôi nhà
- a living room:
phòng khách
- a dining room :
phòng ăn
II.New lesson:
My House
Saturday, January 19th, 2014
Unit 13:
Lesson 1: Part 1&2 (page 18)
1. Vocabulary :
- a house :
ngôi nhà
- a living room :
phòng khách
- a dining room:
phòng ăn
- a bedroom :
phòng ngủ
II.New lesson:
My House
Saturday, January 19th, 2014
Unit 13:
Lesson 1: Part 1&2 (page 18)
1. Vocabulary :
- a house :
ngôi nhà
- a living room :
phòng khách
- a dining room:
phòng ăn
- a bedroom :
phòng ngủ
- a bathroom :
phòng tắm
II.New lesson:
My House
Saturday, January 19th, 2014
Unit 13:
Lesson 1: Part 1&2 (page 18)
1. Vocabulary :
- a house : :
ngôi nhà
- a living room :
phòng khách
- a dining room :
phòng ăn
- a bedroom :
phòng ngủ
- a bathroom :
phòng tắm
- a kitchen :
nhà bếp
II.New lesson:
My House
Saturday, January 19th, 2013
Unit 13:
Lesson 1: Part 1&2 (page 18)
1. Vocabulary :
- a house :
ngôi nhà
- a living room :
phòng khách
- a dining room :
phòng ăn
- a bedroom :
phòng ngủ
- a bathroom :
phòng tắm
- a kitchen :
nhà bếp
- a garden :
vườn
- There is :

II.New lesson:
My House
Saturday, January 19th, 2014
Unit 13:
Lesson 1: Part 1&2 (page 18)
Mai:
Nam: Wow. It’s big.
Mai:
Nam:
This is my house.
There is a dining room.
There is a living room.
Very nice.
II.New lesson:
My House
Saturday, January 19th, 2014
Unit 13:
Lesson 1: Part 1&2 (page 18)
1. Vocabulary :
II.New lesson:
2. Model sentence:


My House
This is a bedroom.
3.Practice .
a bedroom
a bathroom
a kitchen
a garden
a
b
c
d
3.Practice:
a
b
c
d
This is ___________.
3.Practice:
This is a bedroom.
This is a bathroom.
This is a kitchen.
This is a garden.
a
b
c
d
This is ___________.
Group 1
Group 2
1
2
3
6
5
4
Play game: Lucky number
Saturday, January 19th, 2013
II.New lesson:
Unit 13:
Lesson 1: Part 1&2 (page 18)
III.Homelink:
-Learn by heart the vocabulary and model sentence.
-Write 4lines/ word.
My House
THANK YOU FOR YOUR ATTENTION.
See you again!
This is a living room.
Lucky number
This is a bedroom.
This is a bathroom.
This is a kitchen.
 
Gửi ý kiến