Bài 7. Tế bào nhân sơ

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Ngân
Ngày gửi: 21h:57' 08-09-2026
Dung lượng: 4.3 MB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Lê Ngân
Ngày gửi: 21h:57' 08-09-2026
Dung lượng: 4.3 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Bài 7: Tế bào
nhân sơ
LÊ NGÂN
II. Cấu tạo tế bào
nhân sơ
3. Tế bào chất
4. Vùng nhân
Khái niệm:
3. Tế bào chất
Tế bào chất là phần nằm giữa màng
sinh chất và vùng nhân là khối tế
bào nhân, không có các bào quan có
màng bao bọc (khác với tế bào nhân
thực).
Chức Năng: Đây là nơi diễn ra hầu
hết các hoạt động sống của tế bào
như trao đổi chất, tổng hợp protein,
hô hấp tế bào...
Thành phần chính của tế bào chất là bào tương
Bào tương là Trong bào tương có
dạng keo
các hạt dự trữ
lỏng có
(đường, lipid) và
thành phần
nhiều ribosome (10
chủ yếu là
000 đến 100 000) là
nước, hợp
nơi
xảy
ra
quá
trình
chất hữu cơ,
vô cơ khác tổng hợp Pr của tế
bào
Đặc điểm nổi bật:
• Không có các bào quan
có màng (như ti thể, lưới
nội chất, bộ Golgi...).
• Các quá trình sống (tổng
hợp, phân giải, trao đổi
năng lượng) xảy ra trực
tiếp trong tế bào chất
hoặc trên màng sinh
Kết luận ngắn gọn:
chất.
Tế bào chất của tế bào nhân sơ gồm chất
nền, ribôxôm và các hạt dự trữ; là nơi diễn
ra các hoạt động sống chủ yếu của tế bào.
4. Vùng nhân
• 🔹 Khái niệm:
• Tế bào nhân sơ không có nhân hoàn chỉnh, mà chỉ có vùng
nhân — nơi chứa vật chất di truyền (ADN).
• Phân tử DNA này mang thông tin di truyền điều khiển mọi
hoạt động sống của tế bào vi khuẩn.
• Vùng nhân không có màng bao bọc như nhân của tế bào nhân
thực.
• 🔹 Vai trò:
• Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào nhân sơ.
• Truyền đạt thông tin di truyền qua các thế hệ tế bào.
Vùng nhân của tế bào vi
khuẩn không có màng
bọc và hầu hết chỉ chứa
1 phân tử DNA dạng
vòng, mạch kép. Phân
tử DNA này mang thông
tin di truyền điều khiển
mọi hoạt động sống của
tế bào vi khuẩn.
Vi khuẩn hình
que
🔹 Thành phần:
Phân tử ADN vòng:
Là một phân tử ADN mạch kép, dạng vòng kín, chứa toàn bộ
thông tin di truyền của tế bào.
ADN không liên kết với protein histon, nên cuộn xoắn đơn giản
hơn so với nhân của tế bào nhân thực.
Plasmit (ADN ngoài nhiễm sắc thể):
Là các vòng ADN nhỏ hơn, có thể tự nhân đôi độc lập.
Mang một số gen quy định tính trạng phụ, như kháng thuốc
kháng sinh ở vi khuẩn.
Một số tế bào vi khuẩn còn có
các phân tử DNA nhỏ, dạng
vòng, mạch kép gọi là các
plasmid. Trên các plasmid
thường chứa nhiều gene kháng
thuốc kháng sinh.
Các plasmid mang gene kháng thuốc kháng sinh có thể được
truyền từ tế bào vi khuẩn này sang tế bào vi khuẩn khác
bằng tiếp hợp.
Trong kĩ thuật chuyển gene, các plasmid thường được sử
dụng làm vector để biến nạp gene tái tổ hợp từ tế bào này
sang tế bào khác.
Tuy nhiên, nếu thiếu plasmid, thì vi khuẩn vẫn sinh trưởng
bình thường.
Kết luận ngắn gọn:
Vùng nhân của tế bào nhân sơ chứa ADN dạng vòng,
không có màng bao bọc, giữ vai trò điều khiển và lưu
trữ thông tin di truyền.
phân biệt DNA vùng nhân
và plasmid
DNA vùng nhân
Plasmid
- Có kích thước lớn hơn.
- Thường chỉ có 1 phân tử DNA vùng
nhân trong 1 tế bào.
- Là thành phần bắt buộc phải có đối
với tế bào vi khuẩn.
- Vai trò: mang thông tin di truyền quy
định toàn bộ các hoạt động sống của
tế bào.
- Có kích thước nhỏ hơn.
- Thường có nhiêu plasmid trong 1 tế
bào.
- Là thành phần không bắt buộc phải
có đối với vi khuẩn.
- Vai trò: thường mang thông tin quy
định tính một số đặc tính của vi khuẩn
như tính kháng thuốc kháng sinh.
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu1: Ribôxôm là bào quan
có chức năng:
A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid
C. Dự trữ năng lượng
D. Phân giải chất độc
👉 Đáp án: A
Câu2: Phát biểu nào đúng nhất
về tế bào chất của tế bào nhân
sơ?
A. Có chứa nhiều bào quan có
màng
B. Không có ribôxôm
C. Không có các bào quan có
màng bao bọc
D. Có nhân thật sự
👉 Đáp án: C
Câu 3: Phát biểu nào đúng
nhất về tế bào chất của tế
bào nhân sơ?
A. Có chứa nhiều bào quan
có màng
B. Không có ribôxôm
C. Không có các bào quan
có màng bao bọc
D. Có nhân thật sự
👉 Đáp án: C
Câu 4: Vùng nhân của tế
bào nhân sơ là:
A. Nhân có màng bao
bọc
B. Nơi chứa ADN dạng
vòng, không có màng
nhân
C. Vùng chứa ARN
D. Nơi tổng hợp protein
👉 Đáp án: B
Câu 5:
Phân tử ADN ở tế bào
nhân sơ có đặc điểm:
A. Dạng thẳng, có
histon
B. Dạng vòng, mạch
kép, không có histon
C. Dạng đơn, có histon
D. Dạng xoắn kép, có
màng bao
Câu 6:
Plasmit là gì?
A. Một loại ARN đặc biệt
B. Phân tử ADN nhỏ,
dạng vòng, nằm ngoài
vùng nhân
C. Phần chất nền của tế
bào chất
D. Màng bao quanh nhân
👉 Đáp án: B
Thank
You
nhân sơ
LÊ NGÂN
II. Cấu tạo tế bào
nhân sơ
3. Tế bào chất
4. Vùng nhân
Khái niệm:
3. Tế bào chất
Tế bào chất là phần nằm giữa màng
sinh chất và vùng nhân là khối tế
bào nhân, không có các bào quan có
màng bao bọc (khác với tế bào nhân
thực).
Chức Năng: Đây là nơi diễn ra hầu
hết các hoạt động sống của tế bào
như trao đổi chất, tổng hợp protein,
hô hấp tế bào...
Thành phần chính của tế bào chất là bào tương
Bào tương là Trong bào tương có
dạng keo
các hạt dự trữ
lỏng có
(đường, lipid) và
thành phần
nhiều ribosome (10
chủ yếu là
000 đến 100 000) là
nước, hợp
nơi
xảy
ra
quá
trình
chất hữu cơ,
vô cơ khác tổng hợp Pr của tế
bào
Đặc điểm nổi bật:
• Không có các bào quan
có màng (như ti thể, lưới
nội chất, bộ Golgi...).
• Các quá trình sống (tổng
hợp, phân giải, trao đổi
năng lượng) xảy ra trực
tiếp trong tế bào chất
hoặc trên màng sinh
Kết luận ngắn gọn:
chất.
Tế bào chất của tế bào nhân sơ gồm chất
nền, ribôxôm và các hạt dự trữ; là nơi diễn
ra các hoạt động sống chủ yếu của tế bào.
4. Vùng nhân
• 🔹 Khái niệm:
• Tế bào nhân sơ không có nhân hoàn chỉnh, mà chỉ có vùng
nhân — nơi chứa vật chất di truyền (ADN).
• Phân tử DNA này mang thông tin di truyền điều khiển mọi
hoạt động sống của tế bào vi khuẩn.
• Vùng nhân không có màng bao bọc như nhân của tế bào nhân
thực.
• 🔹 Vai trò:
• Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào nhân sơ.
• Truyền đạt thông tin di truyền qua các thế hệ tế bào.
Vùng nhân của tế bào vi
khuẩn không có màng
bọc và hầu hết chỉ chứa
1 phân tử DNA dạng
vòng, mạch kép. Phân
tử DNA này mang thông
tin di truyền điều khiển
mọi hoạt động sống của
tế bào vi khuẩn.
Vi khuẩn hình
que
🔹 Thành phần:
Phân tử ADN vòng:
Là một phân tử ADN mạch kép, dạng vòng kín, chứa toàn bộ
thông tin di truyền của tế bào.
ADN không liên kết với protein histon, nên cuộn xoắn đơn giản
hơn so với nhân của tế bào nhân thực.
Plasmit (ADN ngoài nhiễm sắc thể):
Là các vòng ADN nhỏ hơn, có thể tự nhân đôi độc lập.
Mang một số gen quy định tính trạng phụ, như kháng thuốc
kháng sinh ở vi khuẩn.
Một số tế bào vi khuẩn còn có
các phân tử DNA nhỏ, dạng
vòng, mạch kép gọi là các
plasmid. Trên các plasmid
thường chứa nhiều gene kháng
thuốc kháng sinh.
Các plasmid mang gene kháng thuốc kháng sinh có thể được
truyền từ tế bào vi khuẩn này sang tế bào vi khuẩn khác
bằng tiếp hợp.
Trong kĩ thuật chuyển gene, các plasmid thường được sử
dụng làm vector để biến nạp gene tái tổ hợp từ tế bào này
sang tế bào khác.
Tuy nhiên, nếu thiếu plasmid, thì vi khuẩn vẫn sinh trưởng
bình thường.
Kết luận ngắn gọn:
Vùng nhân của tế bào nhân sơ chứa ADN dạng vòng,
không có màng bao bọc, giữ vai trò điều khiển và lưu
trữ thông tin di truyền.
phân biệt DNA vùng nhân
và plasmid
DNA vùng nhân
Plasmid
- Có kích thước lớn hơn.
- Thường chỉ có 1 phân tử DNA vùng
nhân trong 1 tế bào.
- Là thành phần bắt buộc phải có đối
với tế bào vi khuẩn.
- Vai trò: mang thông tin di truyền quy
định toàn bộ các hoạt động sống của
tế bào.
- Có kích thước nhỏ hơn.
- Thường có nhiêu plasmid trong 1 tế
bào.
- Là thành phần không bắt buộc phải
có đối với vi khuẩn.
- Vai trò: thường mang thông tin quy
định tính một số đặc tính của vi khuẩn
như tính kháng thuốc kháng sinh.
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu1: Ribôxôm là bào quan
có chức năng:
A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid
C. Dự trữ năng lượng
D. Phân giải chất độc
👉 Đáp án: A
Câu2: Phát biểu nào đúng nhất
về tế bào chất của tế bào nhân
sơ?
A. Có chứa nhiều bào quan có
màng
B. Không có ribôxôm
C. Không có các bào quan có
màng bao bọc
D. Có nhân thật sự
👉 Đáp án: C
Câu 3: Phát biểu nào đúng
nhất về tế bào chất của tế
bào nhân sơ?
A. Có chứa nhiều bào quan
có màng
B. Không có ribôxôm
C. Không có các bào quan
có màng bao bọc
D. Có nhân thật sự
👉 Đáp án: C
Câu 4: Vùng nhân của tế
bào nhân sơ là:
A. Nhân có màng bao
bọc
B. Nơi chứa ADN dạng
vòng, không có màng
nhân
C. Vùng chứa ARN
D. Nơi tổng hợp protein
👉 Đáp án: B
Câu 5:
Phân tử ADN ở tế bào
nhân sơ có đặc điểm:
A. Dạng thẳng, có
histon
B. Dạng vòng, mạch
kép, không có histon
C. Dạng đơn, có histon
D. Dạng xoắn kép, có
màng bao
Câu 6:
Plasmit là gì?
A. Một loại ARN đặc biệt
B. Phân tử ADN nhỏ,
dạng vòng, nằm ngoài
vùng nhân
C. Phần chất nền của tế
bào chất
D. Màng bao quanh nhân
👉 Đáp án: B
Thank
You
 







Các ý kiến mới nhất