Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 5. Things I do

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày gửi: 09h:28' 07-01-2008
Dung lượng: 2.2 MB
Số lượt tải: 608
Số lượt thích: 0 người
It’s five forty
It’s eight ten
It’s seven thirty
It’s nine twenty
Unit 5 things i do A . My day
( to) play games:
Unit 5 Things i do
Unit 5 Things i do
(To) do homework
Down
Across
1
2
3
4
5

1
2
3
4
5
1
Down
Across
1
2
3
4
5

1
1
1
2
3
4
5
Down
1
2
3
4
5

1
Across
2
3
4
5
Down
1
2
3
4
5

1
3
4
5
1
2
3
4
5

1
4
5
1
2
3
4
5

1
5
1
2
3
4
5

1
a
b
c
d
Unit 5. Things I do
1. 1 What does Nga do everyday?
1.She gets up.

2.She goes to school.

2. What does she do every morning?
3. What does she do every afternoon?
4. What does she do every evening?
3. She plays games.
4. She does her homework.
Questions
Answers
Unit 5. Things I do
Matching pairs
A
She
I
Lan
Ba
He
B
washes her face
does his homework
get up
plays games
brush my teeth

Unit 5. Things I do
Unit 5. Things I do
I / get up
She/ get up
I get up.
I/ brush my teeth.
He / brush his teeth
I brush my teeth.
I /wash my face.
Hoa / wash her face.
I wash my face.
She gets up.
He brushes her teeth
Hoa washes her face.
Word cue drill
Word cue drill
I / get up
Lan / go to school.
I/ go to school
She /play games
I/ play games
He /do his homework
I/ get dressed
She /wash her face
I / have breakfast.
Ba / get dressed.
Unit 5 Things I do
Unit 5. Things I do
Pair work
Go to school
Have breakfast
Play games
Get dressed
Get up
Do homework
S1: What time do you get up?
S2: I get up at six .
S1: What time do you have breakfast?
S2:I have breakfast at six thirty.
Unit 5. Things I do.
Remember
Thanks for your listening
 
Gửi ý kiến