Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 5. Things I do

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Ngọc Hiển (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:13' 15-11-2012
Dung lượng: 2.5 MB
Số lượt tải: 27
Số lượt thích: 0 người
WELCOME TEACHERS!
English 6
KIM’S GAME
Play games
Watch television
Have breakfast
Listen to music
Go to school
Get up
Brush teeth
Do homework
Read
Get dressed
Unit 5
THINGS I DO
Lesson 4
B 1, 2, 3
- (to) start :
an
- (to) eat :
b?t đ?u
- (to) finish :
- (to) go to bed :
- (to) take a shower :
- (to) have lunch :
đi ng?
ăn trua
tắm vòi sen
kết thúc
THURSDAY, OCTOBER 25th ,2012
UNIT 5 : THINGS I DO
LESSON 4 : B 1, 2, 3
*VOCABULARY:
(to) take a shower : tắm vòi sen
(to) eat : ăn
(to) have lunch : ăn trưa
(to) start : bắt đầu
(to) finish : kết thúc
(to) go to bed : đi ngủ
BA

What does Ba do
everyday?
10.00
6.45
7.00
5.00
11.30
11.15
BA
EX:
1.What time does Ba get up?
- He gets up at 6.00
What about you?
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
LUCKY NUMBER
LUCKY NUMBER
2.Go to school
TIME
1.Get up
TIME
3.Classes start
TIME
5.Have lunch
TIME
TIME
4.Classes finish
LUCKY NUMBER
LUCKY NUMBER
6.Go home
TIME
7.Go to bed
TIME
7.Go to bed
7.Go to bed
7.Go to bed
7.Go to bed
Talk about Ba’s Activities
In the morning
In the afternoon
In the evening
Homework
Learn vocabulary by heart.
Rewrite your routine.
Practice speaking about things you do
Prepare: Lesson 5 : C 1,2 , 3 / p. 58- 59
(timetable, Math, Literature, History,
Geography, days of the week)
Thank you very much
Goodbye
See you later
 
Gửi ý kiến