Unit 11. Our pets

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Thi GV Gioi Thành Phố Huế
Người gửi: Tăng Xuân Sơn
Ngày gửi: 22h:38' 27-05-2009
Dung lượng: 2.9 MB
Số lượt tải: 15
Nguồn: Thi GV Gioi Thành Phố Huế
Người gửi: Tăng Xuân Sơn
Ngày gửi: 22h:38' 27-05-2009
Dung lượng: 2.9 MB
Số lượt tải: 15
Số lượt thích:
0 người
WELCOME TO CLASS 3
WELCOME TO CLASS 3
Teacher : Nguyen Thi Anh Nhi
Teacher : Nguyen Thi Anh Nhi
Thursday , October 26 th ,2008
Thursday , October 26th , 2008
ENGLISH 3
Thursday , October 26th , 2008
Thursday , October 26 th , 2008
1 . VOCABULARY :
a cat : một con mèo
a dog : một con chó
a fish : một con cá
a bird : một con chim
SECTION A
a cock : một con gà trống
a duck : một con vịt
Thursday , October 26 th , 2008
2 . LOOK , LISTEN AND REPEAT.
LiLi : Oh , there are many pets in this shop.
Do you have pets ?
Mai : Yes ,
What about you ?
LiLi :
SECTION A
I have a cat.
I have a dog .
I have a cat.
I have a dog .
Thursday , October 26 th , 2008
3 . LOOK AND SAY .
1. I have ..........
3. I have .........
2 . I have ............
4 . I have ..........
SECTION A
a dog
a fish
a cat
a bird
Thursday, October 26 th , 2008
4 . LET’S TALK .
Do you ?
I have a
Yes . I have a What about you ?
have pets
cat .
dog .
Thursday , October 26 th , 2008
5 . CONSOLIDATION.
1. Checking : Matching.
SECTION A
Thursday , October 26th , 2008
SECTION A
5 . CONSOLIDATION
2 . Nói em có nuôi con vật gì .
Thursday, October 26 th , 2008
6 . HOMEWORK .
Learn by heart part 1.
Practice again part 2 , 3 , 4 .
Prepare the new unit .
SECTION A
THE END
 







Các ý kiến mới nhất