Toán học 3.Tuần 27

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Văn Thị Trang
Ngày gửi: 20h:10' 04-03-2022
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Văn Thị Trang
Ngày gửi: 20h:10' 04-03-2022
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
KHỞI ĐỘNG
Đọc các số sau :
13 542
48 236
32 694
69 432
Toán
Các số có năm chữ số
(tiếp theo)
32 050
Ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm.
32 500
32 560
32 505
32 000
30 050
30 005
Ba mươi hai nghìn năm trăm.
Ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi.
Ba mươi nghìn không trăm năm mươi.
Ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi.
Ba mươi hai nghìn.
Ba mươi nghìn không trăm linh năm.
Ba mươi nghìn.
3
0
0
2
30 000
0
3
2
5
0
0
3
2
5
6
0
Bài 1: Viết ( theo mẫu).
Bảy mươi nghìn không trăm ba mươi.
60 002
42 980
Sáu mươi hai nghìn ba trăm.
58 601
Bốn mươi hai nghìn chín trăm tám mươi.
70 030
Sáu mươi nghìn không trăm linh hai.
18 301; 18 302;……...;..…….;………; 18 306;............
b) 32 606; 32 607;………;……...;…… ;32 611;………
18 303
18 304
18 305
18 307
32 608
32 609
32 610
32 612
a)18 000; 19 000; ...;...;...;
...; 24 000.
b) 47 000; 47100; 47 200;...;.........;........ .....;
20 000
21 000
22 000
23 000
47 300
47 400
47 500
47 600
Mời các em tham gia trò chơi
Vui xếp hình
Bài 4: Cho 8 hình tam giác, mỗi hình như hình bên.
Hãy xếp thành hình dưới đây :
1
1
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Bài 4: Cho 8 hình tam giác, mỗi hình như hình bên. Hãy xếp thành hình dưới đây :
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
.
Chúc mừng các con
CHÀO CÁC CON !
Đọc các số sau :
13 542
48 236
32 694
69 432
Toán
Các số có năm chữ số
(tiếp theo)
32 050
Ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm.
32 500
32 560
32 505
32 000
30 050
30 005
Ba mươi hai nghìn năm trăm.
Ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi.
Ba mươi nghìn không trăm năm mươi.
Ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi.
Ba mươi hai nghìn.
Ba mươi nghìn không trăm linh năm.
Ba mươi nghìn.
3
0
0
2
30 000
0
3
2
5
0
0
3
2
5
6
0
Bài 1: Viết ( theo mẫu).
Bảy mươi nghìn không trăm ba mươi.
60 002
42 980
Sáu mươi hai nghìn ba trăm.
58 601
Bốn mươi hai nghìn chín trăm tám mươi.
70 030
Sáu mươi nghìn không trăm linh hai.
18 301; 18 302;……...;..…….;………; 18 306;............
b) 32 606; 32 607;………;……...;…… ;32 611;………
18 303
18 304
18 305
18 307
32 608
32 609
32 610
32 612
a)18 000; 19 000; ...;...;...;
...; 24 000.
b) 47 000; 47100; 47 200;...;.........;........ .....;
20 000
21 000
22 000
23 000
47 300
47 400
47 500
47 600
Mời các em tham gia trò chơi
Vui xếp hình
Bài 4: Cho 8 hình tam giác, mỗi hình như hình bên.
Hãy xếp thành hình dưới đây :
1
1
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Bài 4: Cho 8 hình tam giác, mỗi hình như hình bên. Hãy xếp thành hình dưới đây :
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
.
Chúc mừng các con
CHÀO CÁC CON !
 







Các ý kiến mới nhất