Banner-baigiang-1090_logo1
Banner-baigiang-1090_logo2
TSThS

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tìm kiếm Google

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

Các số có năm chữ số

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Kim Quý
Ngày gửi: 09h:45' 18-07-2018
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 321
Số lượt thích: 0 người
TRƯỜNG TIỂU QUỲNH THỨNG B
TOÁN - LỚP 3B
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
GIÁO VIÊN:
Toán
Đọc cho nhau nghe các sè sau: 2316; 5327.
- Số 2316 gồm mấy nghìn, mấy trăm, mấy chục và mấy đơn vị ?

- Số 2316 gồm 2 nghìn, 3 trăm, 1 chục và 6 đơn vị.
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
Hàng
10 000
Chục nghìn
10 000
10 000
10 000
4
1000
1000
2
3
1
6
Viết số:
4
2
3
1
6
Đọc số:
Bốn mươi hai nghìn
10 000
42 316
ba trăm mười sáu.
Toán

Các số có năm chữ số
10 000
10 000
10 000
10 000
1000
1000
Viết số:
Đọc số: Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu.
42 316
* Đọc các cặp số sau: 5327 và 45 327
6581 và 96 581
* Đọc số có 5 chữ số:
32 711;
38 253;
87 513;
19 995
3 3
Toán
Các số có năm chữ số
10 000
10 000
10 000
1000
1000
3
1
4
3
2
1000
Viết số:.............
Đọc số:..............................................................
3
3
2
1
4
Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn.
* Bài 1: Viết theo mẫu
Toán
Các số có năm chữ số
10 000
10 000
1000
1000
2
3
1
2
4
1000
Hai mươi bốn nghìn ba trăm mười hai.
1000
Viết số:..............
Đọc số:..........................................................
24 312
Toán
Các số có năm chữ số
Bài 2
68 352
Sáu mươi tám nghìn
ba trăm năm mươi hai.
6
8
5
3
2
6
8
5
3
2
Bài 2
Viết (theo mẫu):
6
8
5
3
2
68 352
6
8
5
3
2
35 187
94 361
57 136
15 411
Ba mươi lăm nghìn
một trăm tám mươi bảy.
Chín mươi tư nghìn
ba trăm sáu mươI mốt.
Năm mươi bảy nghìn
một trăm ba mươi sáu.
Mười lăm nghìn
bốn trăm mười một.
* Bài 3: Đọc các số : 23 116 ; 12 427 ; 3 116 ; 82 427
- Số 23 166 Đọc là : Hai mươi ba nghìn một trăm sáu mươi sáu.
- Số 12 427 Đọc là : Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
- Số 3116 Đọc là : Ba nghìn một trăm mười sáu
- Số 82 427 Đọc là: Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
Toán
Các số có năm chữ số
Số
?
Bài 4
60 000
70 000
?
?
?
?
23 000
24 000
?
?
23 000
23100
?
23200
80 000
90 000
25000
26000
27000
23300
23400
CHÀO CÁC EM !
 
Gửi ý kiến