Triệu và lớp triệu (tiếp theo)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: dương thị ngọc phượng
Ngày gửi: 22h:57' 19-09-2022
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 39
Nguồn:
Người gửi: dương thị ngọc phượng
Ngày gửi: 22h:57' 19-09-2022
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 39
Số lượt thích:
0 người
*_Toán_
*_Triệu và lớp triệu (tiếp theo)_
*_Chú ý: _Ta tách số thành từng lớp, từ lớp đơn vị đến lớp nghìn rồi lớp triệu, mỗi lớp có ba hàng. Sau đó dựa vào cách đọc số có tới ba chữ số thuộc từng lớp để đọc và đọc từ trái sang phải.
*Viết và đọc số theo bảng:
*Lớp Triệu
*Lớp nghìn
*Lớp đơn vị
*Hàng trăm triệu
*Hàng chục triệu
*Hàng triệu
*Hàng trăm nghìn
*Hàng chục nghìn
*Hàng nghìn
*Hàng trăm
*Hàng chục
*Hàng đơn vị
*
*
*
*
*
*
*
*
*
*3
*4
*2
*Đọc số: Ba trăm bốn mươi hai triệu một trăm năm mươi bảy nghìn bốn trăm mười ba.
*_Viết số: _342 157 413
*1
*5
*7
*4
*3
*1
*Hãy đọc số ?
*Hãy viết số ?
*
*Lớp Triệu
*Lớp nghìn
*Lớp đơn vị
* * *VIẾT SỐ
*Hàng trăm triệu
*Hàng chục triệu
*Hàng triệu
*Hàng trăm nghìn
*Hàng chục nghìn
*Hàng nghìn
*Hàng trăm
*Hàng chục
*Hàng đơn vị
*
*3
*2
*0
*0
*0
*0
*0
*0
*
*
*3
*2
*5
*1
*6
*0
*0
*0
*
*
*3
*2
*5
*1
*6
*4
*9
*7
*
*8
*3
*4
*2
*9
*1
*7
*1
*2
*
*3
*0
*8
*2
*5
*0
*7
*0
*5
*
*5
*0
*0
*2
*0
*9
*0
*3
*7
*
*1. Viết và đọc số theo bảng:
*32 000 000
*32 516 000
*834 291 712
*32 516 497
*308 250 705
*500 209 037
*
*2. Đọc các số sau:
* 7 312 836:
*Bảy triệu ba trăm mười hai nghìn tám trăm ba mươi sáu
*
*2. Đọc các số sau:
*57 602 511:
*Năm mươi bảy triệu sáu trăm linh hai nghìn năm trăm mười một
*
*2. Đọc các số sau:
*351 600 307:
*Ba trăm năm mươi mốt triệu sáu trăm nghìn ba trăm linh bảy
*
*2. Đọc các số sau:
*900 370 200:
*Chín trăm triệu ba trăm bảy mươi nghìn hai trăm
*
*3. Viết các số sau:
*a) Hai trăm năm mươi ba triệu năm trăm sáu mươi tư nghìn tám trăm tám mươi tám:
*b) Bốn trăm triệu không trăm ba mươi sáu nghìn một trăm linh năm:
*c) Bảy trăm triệu không nghìn hai trăm ba mươi mốt:
*Vở
*_Bài làm_
*3. Viết số:
*a)
*b)
*c)
*
*3. Viết các số sau:
*a) Hai trăm năm mươi ba triệu năm trăm sáu mươi tư nghìn tám trăm tám mươi tám:
*b) Bốn trăm triệu không trăm ba mươi sáu nghìn một trăm linh năm:
*c) Bảy trăm triệu không nghìn hai trăm ba mươi mốt:
*253 564 888
*400 036 105
*700 000 231
*Vở
*_Triệu và lớp triệu (tiếp theo)_
*_Chú ý: _Ta tách số thành từng lớp, từ lớp đơn vị đến lớp nghìn rồi lớp triệu, mỗi lớp có ba hàng. Sau đó dựa vào cách đọc số có tới ba chữ số thuộc từng lớp để đọc và đọc từ trái sang phải.
*Viết và đọc số theo bảng:
*Lớp Triệu
*Lớp nghìn
*Lớp đơn vị
*Hàng trăm triệu
*Hàng chục triệu
*Hàng triệu
*Hàng trăm nghìn
*Hàng chục nghìn
*Hàng nghìn
*Hàng trăm
*Hàng chục
*Hàng đơn vị
*
*
*
*
*
*
*
*
*
*3
*4
*2
*Đọc số: Ba trăm bốn mươi hai triệu một trăm năm mươi bảy nghìn bốn trăm mười ba.
*_Viết số: _342 157 413
*1
*5
*7
*4
*3
*1
*Hãy đọc số ?
*Hãy viết số ?
*
*Lớp Triệu
*Lớp nghìn
*Lớp đơn vị
* * *VIẾT SỐ
*Hàng trăm triệu
*Hàng chục triệu
*Hàng triệu
*Hàng trăm nghìn
*Hàng chục nghìn
*Hàng nghìn
*Hàng trăm
*Hàng chục
*Hàng đơn vị
*
*3
*2
*0
*0
*0
*0
*0
*0
*
*
*3
*2
*5
*1
*6
*0
*0
*0
*
*
*3
*2
*5
*1
*6
*4
*9
*7
*
*8
*3
*4
*2
*9
*1
*7
*1
*2
*
*3
*0
*8
*2
*5
*0
*7
*0
*5
*
*5
*0
*0
*2
*0
*9
*0
*3
*7
*
*1. Viết và đọc số theo bảng:
*32 000 000
*32 516 000
*834 291 712
*32 516 497
*308 250 705
*500 209 037
*
*2. Đọc các số sau:
* 7 312 836:
*Bảy triệu ba trăm mười hai nghìn tám trăm ba mươi sáu
*
*2. Đọc các số sau:
*57 602 511:
*Năm mươi bảy triệu sáu trăm linh hai nghìn năm trăm mười một
*
*2. Đọc các số sau:
*351 600 307:
*Ba trăm năm mươi mốt triệu sáu trăm nghìn ba trăm linh bảy
*
*2. Đọc các số sau:
*900 370 200:
*Chín trăm triệu ba trăm bảy mươi nghìn hai trăm
*
*3. Viết các số sau:
*a) Hai trăm năm mươi ba triệu năm trăm sáu mươi tư nghìn tám trăm tám mươi tám:
*b) Bốn trăm triệu không trăm ba mươi sáu nghìn một trăm linh năm:
*c) Bảy trăm triệu không nghìn hai trăm ba mươi mốt:
*Vở
*_Bài làm_
*3. Viết số:
*a)
*b)
*c)
*
*3. Viết các số sau:
*a) Hai trăm năm mươi ba triệu năm trăm sáu mươi tư nghìn tám trăm tám mươi tám:
*b) Bốn trăm triệu không trăm ba mươi sáu nghìn một trăm linh năm:
*c) Bảy trăm triệu không nghìn hai trăm ba mươi mốt:
*253 564 888
*400 036 105
*700 000 231
*Vở
 







Các ý kiến mới nhất