Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Từ đồng nghĩa unit 1 lớp 10

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Anh Phú
Ngày gửi: 09h:43' 20-08-2018
Dung lượng: 2.5 MB
Số lượt tải: 47
Số lượt thích: 0 người
KI?M TRA BI CU
CHECKING UP
CHECKING UP
Question 1
ANSWER
10s
A. explode            B. ring

C. chat          D. A & B are correct
go off = .............
CHECKING UP
Question 2
ANSWER
10s
A. explode            B. ring

C. chat          D. A & B are correct
talk in a friendly way = ................
CHECKING UP
Question 3
ANSWER
10s
A. explode            B. take off

C. satifsfied with      D. mend
contented with = ...........
CHECKING UP
Question 4
ANSWER
10s
A. explode            B. job

C. dip       D. purchase
occupation = ...........
CHECKING UP
Question 5
ANSWER
10s
A. explode            B. take off

C. go off       D. mend
repair = ...........
CHECKING UP
Question 6
ANSWER
10s
A. go on            B. take off

C. put out       D. mend
leave the ground = ...........
CHECKING UP
Question 7
ANSWER
10s
A. talk in a friendly way       B. take off

C. make stop burning       D. get on
put out = ...........
CHECKING UP
Question 8
ANSWER
10s
A. go on            B. complete

C. get on       D. go by
finish = ...........
CHECKING UP
Question 9
ANSWER
10s
A. buy            B. sell

C. rent       D. borrow
purchase = ...........
CHECKING UP
Question 10
ANSWER
10s
A. go on            B. get on

C. stop       D. A & B are correct
give up = ...........
CHECKING UP
Question 11
ANSWER
10s
A. finish            B. get on

C. continue       D. give up
go on = ...........
CHECKING UP
Question 12
ANSWER
10s
A. go off            B. get on

C. finish       D. dip
move downward = ...........
CHECKING UP
Question 13
ANSWER
10s
A. get up            B. get on

C. get out      D. get by
get into = ...........
CHECKING UP
Question 14
ANSWER
10s
A. go on of bed        B. get on

C. get out of bed       D. A & B are correct
get up = ...........
CHECKING UP
Question 15
ANSWER
10s
A. finish            B. pass

C. move       D. continue
go by = ...........
CHECKING UP
d
f
e
g
b
c
a
h
d. nổ (bom)
f. nói chuyện phiếm
e. hài lòng
g. nghề nghiệp
b. sửa chửa
c. cất cánh
a. reng (chuông)
h. dập tắt
CHECKING UP
c
f
g
h
a
b
d
e
c. hoàn thành
f. mua
g. dừng lại
h. tiếp tục
a. đi xuống
b. bước lên (xe)
d. thức dậy
e. trôi qua (time)
 
Gửi ý kiến