Từ vựng các loại quả trong tiếng Anh

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: đỗ thị thu phương
Ngày gửi: 08h:03' 24-07-2019
Dung lượng: 4.3 MB
Số lượt tải: 589
Nguồn:
Người gửi: đỗ thị thu phương
Ngày gửi: 08h:03' 24-07-2019
Dung lượng: 4.3 MB
Số lượt tải: 589
LESSON 2: FRUITS
Orange — /’ɔrindʤ/ — Cam
Apple — /’æpl/ — Táo
Grape — /greip/ — Nho
Mango — /’mæɳgou/ — Xoài
Guava — /’gwɑ:və/ — Ổi
Pomelo /’pɔmilou/ — Bưởi
Peach — /pi:tʃ/ — Đào
Jackfruit - Mít /ˈjakˌfrut/
Star fruit — Khế
/stɑ: fru:t/
Dragon fruit
Thanh long
Papaya — /pə’paiə/ — Đu đủ
Watermelon — /wɔ:tə’melən/ — Dưa hấu
1
2
3
4
1
2
2
2
T?M BI?T
H?N G?P L?I
Orange — /’ɔrindʤ/ — Cam
Apple — /’æpl/ — Táo
Grape — /greip/ — Nho
Mango — /’mæɳgou/ — Xoài
Guava — /’gwɑ:və/ — Ổi
Pomelo /’pɔmilou/ — Bưởi
Peach — /pi:tʃ/ — Đào
Jackfruit - Mít /ˈjakˌfrut/
Star fruit — Khế
/stɑ: fru:t/
Dragon fruit
Thanh long
Papaya — /pə’paiə/ — Đu đủ
Watermelon — /wɔ:tə’melən/ — Dưa hấu
1
2
3
4
1
2
2
2
T?M BI?T
H?N G?P L?I
 








Các ý kiến mới nhất