Unit 12. Let s eat

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Văn Hiệp (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:54' 14-10-2008
Dung lượng: 5.3 MB
Số lượt tải: 117
Nguồn:
Người gửi: Phạm Văn Hiệp (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:54' 14-10-2008
Dung lượng: 5.3 MB
Số lượt tải: 117
Số lượt thích:
0 người
- spinach (unc):
Rau chân vịt, rau cải mâm xôi
- a cucumber :
Quả dưa chuột
- a papaya :
Quả đu đủ
- a durian :
Quả sầu riêng
# dislike :
- (to) hate
Ghét
- (to) smell
Ngửi
- meat :
beef
- vegetables :
spinach, cucubers
- fruit :
oranges
1
2
3
4
5
6
7
8
Back
Back
Back
Back
Back
Back
Back
Back
Rau chân vịt, rau cải mâm xôi
- a cucumber :
Quả dưa chuột
- a papaya :
Quả đu đủ
- a durian :
Quả sầu riêng
# dislike :
- (to) hate
Ghét
- (to) smell
Ngửi
- meat :
beef
- vegetables :
spinach, cucubers
- fruit :
oranges
1
2
3
4
5
6
7
8
Back
Back
Back
Back
Back
Back
Back
Back
 







Các ý kiến mới nhất