Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 6. Let’s learn

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày gửi: 16h:14' 11-11-2012
Dung lượng: 4.4 MB
Số lượt tải: 144
Số lượt thích: 0 người
LESSON 6
Can/can///p
/////////////////

























//////////////////////////////
?’’’’’’’’’’’’’’’’’’’’’///






can can’t
































.


.
I : Vocabulary
run
dance
sing
swim
ride a pony
Do a magic trick
Write the alphabet
Speak English
I : Vocabulary
Run
Dance
Sing
Swim
Ride a pony
Do a magic trick
Write the alphabet
II. Structures
What can he/she do?
She
He

What can he do?
He can speak English.

can....
She
can swim
c..ứ..u....u..u
He
can play soccer
She
can not swim
He
can not ride a bicycle
II.Grammer


can not ride a bicycle
She
He
She
He
can swim
can
: có thể
can not
: không thể
can not = can`t
a.
b.
c.
d.
1. sing a song
2. use chopsticks
8. do a magic trick
3. ride a bicycle
4. ride a pony
5. play baseball
6. fly a kite
7. play yo yo
can / cannot
She can sing a song
He cannot fly a kite
He can play yo yo
She cannot use chopsticks
He can do a magic trick
She cannot ride a pony
He can play baseball
She cannot ride a bicycle
Circle : can / cannot
1. She can / cannot
sing a song.


2. He can/ cannot
swim.


3. She can / cannot
fly a kite.


4. He can / cannot
climb on the tree.
5.She can/cannot
speak English


6. She can / canot
dance.

7. She can/ cannot
ride a pony.

8. He can / cannot
ride a bicycle.
a`..a...a`
Heâ..no!
He cannot use chopsticks
She can ride a pony
He can swim
He cannot ride a bicycle
He can speak English
He cannot sing a song
a.
f.
e.
d.
c.
b.
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓