Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 2. At school

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Sang
Ngày gửi: 09h:40' 14-11-2008
Dung lượng: 3.7 MB
Số lượt tải: 35
Số lượt thích: 0 người
GV. Tạ Thiện Bảo Quỳnh – Trường THCS Hòa Phú – Tp. Buôn Ma Thuột
Friday, September 19th, 2008.

Unit 2:

Period 10: C1 - My school

Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school
Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school
Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school
I`m a student. This is my school
That`s my class
This is my classroom
Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school
No. That`s my desk
Is this your desk?
Is that your teacher?
Yes. That`s my teacher.
Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school
1 / New words :
School (n) :
Student (n) :
Class (n) :
Classroom (n) :
Teacher (n) :
Desk (n) :
Friend (n) :
tru?ng h?c
h?c sinh, sinh viên
lớp học
phòng học
giáo viên
bàn
bạn bè
Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school

Friend
Class
Teacher
Desk
Classroom
Student
Phòng học
Giáo viên
Bạn bè
Học sinh, sinh viên
Lớp học
Bàn học
Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school
1 / New words :
Class (n) :lôùp hoïc
Classroom (n) : phoøng hoïc
Student (n) : hoïc sinh / sinh vieân
Teacher (n) : giaùo vieân
Desk (n) : baøn
FrIend (n) : baïn

2/ Structure
This is .....: ñaây laø .....
That is .....: kia laø .....
Ex: This is my class.
That is my teacher.


Is this/ that + a + noun
Yes, it is.
No, it isn`t
Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school

Play: jumble words

Lroscamso
Oslhoc
Tsenutd
Eksd
Actehre
classroom
school
student
desk
teacher
Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school
Yes, it`s my school.
No, it isn`t. This is my desk.
My name`s Lan
What`s your name?
Is that your school?
Is this your desk?

Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school
What`s your name?
2. Is that your school?
b. No, it isn`t. This is my desk.
3. Is this your desk?
Yes, it`s my school.
c. My name`s Lan.
Friday, September 19th, 2008.
Unit 2: AT SCHOOL
Period 10: C1 - My school
1 / New words :
Class (n) :lôùp hoïc
Classroom (n) : phoøng hoïc
Student (n) : hoïc sinh / sinh vieân
Teacher (n) : giaùo vieân
Desk (n) : baøn
FrIend (n) : baïn

2/ Structure
This is .....: ñaây laø .....
That is .....: kia laø .....
Ex: This is my class.
That is my teacher.


Is this/ that + a + noun
Yes, it is.
No, it isn`t
SEE YOU AGAIN
AND THANK YOU
Avatar

Bài nghe tiếng Anh chất lượng cao:

http://violet.vn/domanhha/document/show/entry_id/289827

Kính mời các thầy cô ghé thăm trang riêng: http://violet.vn/domanhha mỗi ngày để down một bài nghe tiếng Anh theo chương trình đào tạo Quốc tế!

 
Gửi ý kiến